Raconter hay décrire: đã xảy ra chuyện gì, hay trông như thế nào?
So sánh việc kể một câu chuyện với miêu tả một nơi qua hai lời kể về một chuyến thăm, từ vựng về căn phòng có hình minh họa và một bài trắc nghiệm tiếng Pháp ngắn.
Tóm tắt
Raconter có nghĩa là kể hoặc thuật lại: raconter une visite kể những gì đã xảy ra. Décrire có nghĩa là miêu tả: décrire le salon nêu các đặc điểm của phòng khách. Bạn có thể làm cả hai trong cùng một lời kể, và cả hai động từ đều có thể dùng ở hiện tại hoặc quá khứ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Sự khác nhau giữa raconter và décrire là gì?
- Maya
Raconte-moi ta visite chez Paul.
Kể cho mình nghe về lần bạn đến thăm Paul đi.
- Nora
Je suis arrivée à quinze heures. Paul a préparé du thé, puis nous avons regardé ses photos.
Mình đến lúc ba giờ. Paul pha trà, rồi bọn mình xem ảnh của anh ấy.
- Maya
Et son salon, il est comment ? Tu peux me le décrire ?
Thế phòng khách của anh ấy trông thế nào? Bạn miêu tả cho mình được không?
- Nora
Il est petit et lumineux. Il y a un canapé vert sous la fenêtre et une lampe près du fauteuil.
Phòng nhỏ và sáng sủa. Có một chiếc ghế sô pha màu xanh lá dưới cửa sổ và một chiếc đèn gần ghế bành.
raconterkể; thuật lại
Trọng tâm: một trải nghiệm hoặc một chuỗi sự việc
raconter quelque chose à quelqu’un
Nora raconte sa visite à Maya.
Nora kể với Maya về chuyến thăm của mình.
Il raconte ce qui s’est passé.
Anh ấy kể cho chúng tôi nghe những gì đã xảy ra.
décriremiêu tả
Trọng tâm: đặc điểm, diện mạo hoặc diễn biến của một sự việc
décrire quelque chose à quelqu’un
Nora décrit le salon à Maya.
Nora miêu tả phòng khách cho Maya.
Elle décrit le déroulement de la visite.
Cô ấy miêu tả diễn biến của chuyến thăm.
Hình dung căn phòng Nora miêu tả
Tìm:
Trọng tâm có thể thay đổi trong khi thì vẫn giữ nguyên
| Trọng tâm | Ví dụ tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Kể chuyện, hiện tại | Chaque soir, il raconte une histoire. | Tối nào anh ấy cũng kể một câu chuyện. |
| Miêu tả, hiện tại | Elle décrit son appartement. | Cô ấy miêu tả căn hộ của mình. |
| Kể chuyện, quá khứ | Il a raconté son voyage. | Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe về chuyến đi của mình. |
| Miêu tả, quá khứ | Elle a décrit son ancienne chambre. | Cô ấy đã miêu tả phòng ngủ cũ của mình. |
Khi thuật lại chi tiết việc đến một nơi, bạn có thể dùng một trong hai động từ. Il raconte son arrivée trình bày việc đó như một câu chuyện; il décrit son arrivée tập trung vào cách việc đó diễn ra. Hãy chú ý yêu cầu của người nghe: “Sau đó chuyện gì xảy ra?” gợi một chuỗi sự việc; “Căn phòng trông thế nào?” gợi các chi tiết như màu sắc, kích thước và vị trí.