Sổ tay mẫu câu
Recevoir hay accueillir: mẫu câu về tin nhắn và khách
Nhận lời mời, mời bạn đến nhà và đón họ ở cửa. Luyện recevoir và accueillir qua mẫu câu tiếng Pháp, hình ảnh và phần kiểm tra nhanh.
- A2
- 10 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Recevoir nghĩa là nhận một thứ: recevoir un message. Từ này cũng nghĩa là tiếp khách tại nhà: recevoir des amis. Accueillir chú trọng việc tiếp đón ai đó khi họ đến: accueillir les invités à la porte.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bạn nhận được lời mời
Recevoir chỉ việc nhận; câu tiếp theo đưa ra lời đáp.
Nói bạn sẽ tiếp ai
Ở đây, recevoir nghĩa là mời người khác đến nhà.
Đón ai đó ở cửa
Accueillir chỉ việc đón tiếp. Khi chào đón, những lời mời ngắn như Entrez ! nghe tự nhiên.
Những thứ bạn có thể nhận
Tìm:
| Động từ | tôi | Chúng tôi / chúng ta | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|---|
| recevoir | je reçois | nous recevons | reçu |
| accueillir | j’accueille | nous accueillons | accueilli |
Cả hai động từ đều dùng được với khách: Nous recevons des amis ce soir giới thiệu dịp gặp gỡ; Nous accueillons des amis chez nous nói về việc tiếp đón hoặc cho họ ở lại. Cách đón tiếp cũng có thể khác: accueillir chaleureusement nghĩa là đón tiếp nồng nhiệt, còn accueillir froidement nghĩa là tiếp đón lạnh nhạt.