Tranh tình huống
Route, chemin, rue: khám phá thành phố Pháp và tìm đường
Khám phá phố trong thị trấn, lối mòn trong rừng và đường ra ngoài thị trấn. Học route, chemin và rue qua tám điểm minh họa, chỉ đường và bốn câu hỏi.
- A2
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Une rue là đường phố; une route là đường giao thông; un chemin là lối đi hoặc đường đi. Trong demander son chemin, từ này có nghĩa là hỏi đường, ngay cả trong thị trấn. Với lộ trình dự kiến, un itinéraire thường hữu ích.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Từ trung tâm thị trấn đến cây xanh
Tìm:

Phân biệt route, chemin và rue thế nào?
| Danh từ | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| une rue | Traversez la rue. | Băng qua đường. |
| une route | Nous prenons la route du village. | Chúng tôi đi theo con đường đến làng. |
| un chemin | Suivez le chemin jusqu’au parc. | Đi theo lối mòn đến công viên. |
Bức tranh tạo bối cảnh rõ cho từng danh từ. Trong thực tế, một route có thể đi qua làng, và chemin có thể chỉ đường đi qua nhiều phố. Với địa chỉ, giữ tên được ghi: 12, rue des Lilas. Các từ avenue, boulevard và place cũng có thể là một phần của địa chỉ.
- Khách tham quan
Excusez-moi, vous pouvez m’indiquer le chemin de la gare ?
Xin lỗi, bạn chỉ đường đến ga cho tôi được không?
- Người dân địa phương
Oui. Continuez tout droit dans cette rue.
Được. Cứ đi thẳng theo phố này.
- Khách tham quan
Je traverse au passage piéton ?
Tôi băng qua ở vạch dành cho người đi bộ à?
- Người dân địa phương
Oui. La gare est au bout de la rue.
Đúng. Ga ở cuối phố.
Quel itinéraire préfères-tu pour aller au village ?
Bạn thích lộ trình nào để đến làng?
Un itinéraire là toàn bộ lộ trình. Nó có thể gồm nhiều phố, đường và lối mòn.