Sổ tay mẫu câu
Hỏi đường bằng tiếng Pháp: tuyến đường và chỗ rẽ tiếp theo
Hỏi đường đi bộ bằng tiếng Pháp, nhận biết trái phải và kiểm tra chỗ rẽ tiếp theo. Có hình mốc đường, câu trả lời hữu ích và bài trắc nghiệm ngắn.
- A1
- 15 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Bắt đầu bằng Excusez-moi, où est la gare ? để hỏi nhà ga ở đâu. Để hỏi đường, nói Pour aller à la gare à pied, s’il vous plaît ? Rồi kiểm tra chỗ cần rẽ: La première ou la deuxième rue ?
Hỏi điểm đến
Đi theo chỉ dẫn
Kiểm tra một chi tiết
Chỉ đường bằng mốc địa điểm trong tiếng Pháp thế nào?
Bốn địa điểm để nhận biết
Tìm:
| Ý nghĩa | Tiếng Pháp | Ví dụ |
|---|---|---|
| trái | à gauche | Tournez à gauche. |
| phải | à droite | Tournez à droite. |
| trước | avant | Tournez avant la banque. |
| sau | après | Tournez après la banque. |
| đối diện | en face de | La gare est en face du parc. |
- Bạn
Pour aller à la bibliothèque, s’il vous plaît ?
Xin hỏi đến thư viện thế nào ạ?
- Người qua đường
Allez tout droit. Passez devant la pharmacie, puis prenez la deuxième rue à gauche.
Đi thẳng. Qua hiệu thuốc, rồi rẽ vào phố thứ hai bên trái.
- Bạn
La deuxième à gauche, après la pharmacie ?
Phố thứ hai bên trái, sau hiệu thuốc ạ?
- Người qua đường
Oui. La bibliothèque est en face du parc.
Đúng. Thư viện đối diện công viên.
- Bạn
Merci beaucoup !
Cảm ơn nhiều!