Hội thoại
Mua vé tàu bằng tiếng Pháp: hội thoại tại quầy vé
Luyện mua vé tàu khứ hồi bằng tiếng Pháp. Hỏi giờ đi, giờ đến, đổi tàu, rồi xác nhận cả hai lượt trong hội thoại đầy đủ tại quầy vé.
- A2
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Xin un aller simple cho vé một chiều hoặc un aller-retour cho vé khứ hồi. Nêu điểm đến và ngày, rồi kiểm tra le départ (khởi hành), l’arrivée (đến) và correspondance (chuyến nối) nếu có.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Ở quầy vé, bạn đi từ Lyon đến Dijon vào thứ Bảy, trở về Chủ nhật. Dùng chế độ luyện tập để ẩn lời hành khách và tạo yêu cầu từ gợi ý tiếng Việt.
- Môi giới
Bonjour, je vous écoute.
Tiếng Việt
Xin chào, tôi có thể giúp gì?
- Bạn
Bonjour, je voudrais un aller-retour de Lyon à Dijon pour une personne, s’il vous plaît.
Xin vé khứ hồi từ Lyon đến Dijon cho một người.
Tiếng Việt
Xin chào, cho tôi một vé khứ hồi từ Lyon đến Dijon cho một người ạ.
- Môi giới
Pour quelles dates ?
Tiếng Việt
Cho ngày nào?
- Bạn
L’aller samedi matin, vers neuf heures, et le retour dimanche soir.
Nêu sáng thứ Bảy khoảng chín giờ và tối Chủ nhật.
Tiếng Việt
Đi sáng thứ Bảy, khoảng chín giờ, về tối Chủ nhật.
- Môi giới
Pour l’aller, je vous propose un départ à neuf heures vingt et une arrivée à onze heures.
Tiếng Việt
Lượt đi có chuyến khởi hành lúc 9.20, đến lúc 11 giờ.
- Bạn
Est-ce qu’il faut changer de train ?
Hỏi xem có cần đổi tàu không.
Tiếng Việt
Tôi có cần đổi tàu không?
- Môi giới
Non, c’est un train direct. Pour le retour, il y a un départ à dix-huit heures dix.
Tiếng Việt
Không, đây là tàu chạy thẳng. Lượt về có chuyến khởi hành lúc 18.10.
- Bạn
Et à quelle heure arrive le train à Lyon ?
Hỏi giờ đến của lượt về.
Tiếng Việt
Tàu đến Lyon lúc mấy giờ?
- Môi giới
À dix-neuf heures cinquante.
Tiếng Việt
Lúc 19.50.
- Bạn
Donc, samedi à neuf heures vingt pour Dijon, et dimanche à dix-huit heures dix pour Lyon ?
Nhắc lại cả hai giờ khởi hành và điểm đến.
Tiếng Việt
Vậy thứ Bảy lúc 9.20 đến Dijon, Chủ nhật lúc 18.10 về Lyon?
- Môi giới
C’est bien ça.
Tiếng Việt
Đúng rồi.
- Bạn
Merci. Combien coûte l’aller-retour ?
Hỏi giá trước khi thanh toán.
Tiếng Việt
Cảm ơn. Vé khứ hồi bao nhiêu ạ?
Phân biệt rõ hai lượt đi
| Lượt đi | Từ → đến | Khởi hành | Đến |
|---|---|---|---|
| Lượt đi · thứ Bảy | Lyon → Dijon | 9 h 20 | 11 h |
| Lượt về · Chủ nhật | Dijon → Lyon | 18 h 10 | 19 h 50 |
Vers neuf heures nêu giờ mong muốn gần đúng. À neuf heures vingt nêu giờ khởi hành được đề xuất. Với train direct, bạn đi cùng một tàu; tàu vẫn có thể dừng dọc đường.
Ở nhà ga
Tìm:
Hỏi gì khi mua vé tàu?
| Bạn muốn kiểm tra | Hỏi |
|---|---|
| Đổi đặt chỗ | Ce billet est-il échangeable ? |
| Hoàn tiền | Ce billet est-il remboursable ? |
| Vé dùng cho tàu nào | Ce billet est valable uniquement pour ce train ? |