Hội thoại

Mua vé tàu bằng tiếng Pháp: hội thoại tại quầy vé

Luyện mua vé tàu khứ hồi bằng tiếng Pháp. Hỏi giờ đi, giờ đến, đổi tàu, rồi xác nhận cả hai lượt trong hội thoại đầy đủ tại quầy vé.

Tóm tắt

Xin un aller simple cho vé một chiều hoặc un aller-retour cho vé khứ hồi. Nêu điểm đến và ngày, rồi kiểm tra le départ (khởi hành), l’arrivée (đến) và correspondance (chuyến nối) nếu có.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Ở quầy vé, bạn đi từ Lyon đến Dijon vào thứ Bảy, trở về Chủ nhật. Dùng chế độ luyện tập để ẩn lời hành khách và tạo yêu cầu từ gợi ý tiếng Việt.

Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Môi giới

    Bonjour, je vous écoute.

    Tiếng Việt

    Xin chào, tôi có thể giúp gì?

  2. Bạn

    Bonjour, je voudrais un aller-retour de Lyon à Dijon pour une personne, s’il vous plaît.

    Xin vé khứ hồi từ Lyon đến Dijon cho một người.

    Tiếng Việt

    Xin chào, cho tôi một vé khứ hồi từ Lyon đến Dijon cho một người ạ.

  3. Môi giới

    Pour quelles dates ?

    Tiếng Việt

    Cho ngày nào?

  4. Bạn

    L’aller samedi matin, vers neuf heures, et le retour dimanche soir.

    Nêu sáng thứ Bảy khoảng chín giờ và tối Chủ nhật.

    Tiếng Việt

    Đi sáng thứ Bảy, khoảng chín giờ, về tối Chủ nhật.

  5. Môi giới

    Pour l’aller, je vous propose un départ à neuf heures vingt et une arrivée à onze heures.

    Tiếng Việt

    Lượt đi có chuyến khởi hành lúc 9.20, đến lúc 11 giờ.

  6. Bạn

    Est-ce qu’il faut changer de train ?

    Hỏi xem có cần đổi tàu không.

    Tiếng Việt

    Tôi có cần đổi tàu không?

  7. Môi giới

    Non, c’est un train direct. Pour le retour, il y a un départ à dix-huit heures dix.

    Tiếng Việt

    Không, đây là tàu chạy thẳng. Lượt về có chuyến khởi hành lúc 18.10.

  8. Bạn

    Et à quelle heure arrive le train à Lyon ?

    Hỏi giờ đến của lượt về.

    Tiếng Việt

    Tàu đến Lyon lúc mấy giờ?

  9. Môi giới

    À dix-neuf heures cinquante.

    Tiếng Việt

    Lúc 19.50.

  10. Bạn

    Donc, samedi à neuf heures vingt pour Dijon, et dimanche à dix-huit heures dix pour Lyon ?

    Nhắc lại cả hai giờ khởi hành và điểm đến.

    Tiếng Việt

    Vậy thứ Bảy lúc 9.20 đến Dijon, Chủ nhật lúc 18.10 về Lyon?

  11. Môi giới

    C’est bien ça.

    Tiếng Việt

    Đúng rồi.

  12. Bạn

    Merci. Combien coûte l’aller-retour ?

    Hỏi giá trước khi thanh toán.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn. Vé khứ hồi bao nhiêu ạ?

Phân biệt rõ hai lượt đi

Các chuyến được giới thiệu tại quầy
Lượt điTừ → đếnKhởi hànhĐến
Lượt đi · thứ BảyLyon → Dijon9 h 2011 h
Lượt về · Chủ nhậtDijon → Lyon18 h 1019 h 50

Vers neuf heures nêu giờ mong muốn gần đúng. À neuf heures vingt nêu giờ khởi hành được đề xuất. Với train direct, bạn đi cùng một tàu; tàu vẫn có thể dừng dọc đường.

Ở nhà ga

Hỏi gì khi mua vé tàu?

Hỏi về chuyến bạn chọn
Bạn muốn kiểm traHỏi
Đổi đặt chỗCe billet est-il échangeable ?
Hoàn tiềnCe billet est-il remboursable ?
Vé dùng cho tàu nàoCe billet est valable uniquement pour ce train ?
Câu 1Không cần tài khoản
Tàu nào khởi hành lúc 18.10?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tàu Chủ nhật đi Lyon.. Lượt về vào Chủ nhật, rời Dijon đến Lyon lúc 18.10.

Câu 2Không cần tài khoản
Bạn muốn biết đổi tàu ở đâu. Câu hỏi nào phù hợp?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Où faut-il changer ?. Où faut-il changer ? hỏi nơi đổi tàu.

Câu 3Không cần tài khoản
Từ nào chỉ sự đến nơi?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

L’arrivée.. L’arrivée là lúc bạn đến đích; le départ là lúc rời đi.