Lỗi thường gặp
Billet hay ticket? Từ chỉ vé tiếng Pháp và bốn bẫy dịch thuật
Học billet de train, ticket de caisse và billet de dix euros. Nhận diện giấy tờ qua hình, sửa bốn bẫy dịch thuật và kiểm tra lựa chọn.
- A2
- 4 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng un billet de train cho vé tàu và un ticket de caisse cho biên lai cửa hàng. Cả hai danh từ đều giống đực. Un billet de dix euros là tiền giấy; khoản phạt đỗ xe là une amende.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Bốn giấy tờ cần nhận diện
Tìm:
Bạn dịch “ticket” sang tiếng Pháp như thế nào?
- un ticket de caissevé đi lạibiên lai cửa hàng
Je peux avoir le ticket de caisse, s’il vous plaît ?Cho tôi xin biên lai được không?
Tại quầy thu ngân, de caisse xác định nghĩa. Vé tàu là un billet de train.
- un billet de dix eurosmười vémột tờ mười euro
Vous avez la monnaie sur un billet de dix euros ?Bạn có tiền lẻ đổi tờ mười euro không?
Đơn vị tiền đứng sau de. Để nói mười vé, dùng dix billets.
- un ticket de parkingkhoản phạt đỗ xevé bãi đỗ xe
J’ai pris un ticket à l’entrée du parking.Tôi lấy vé ở lối vào bãi đỗ xe.
Với khoản phạt, dùng une amende: J’ai reçu une amende pour stationnement interdit.
- un billet électroniquechỉ vé giấyvé điện tử
Mon billet électronique est sur mon téléphone.Vé điện tử của tôi nằm trên điện thoại.
Billet gọi tên vé ở cả hai định dạng. Un billet papier xác định vé giấy.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| un billet d’avion | vé máy bay |
| deux billets de concert | hai vé hòa nhạc |
| un ticket de bus | vé xe buýt |
| un billet d’entrée / un ticket d’entrée | vé vào cửa |
| un aller simple / un aller-retour | vé một chiều / vé khứ hồi |
Với vé vào cửa, bạn sẽ gặp cả billet d’entrée và ticket d’entrée. Dịch vụ vận tải cũng dùng tên gọi riêng. Cả cụm từ giúp xác định nghĩa tốt hơn kích thước hay giá vé.
- Voyageuse
Je voudrais un billet pour Tours.
Tôi muốn mua vé đi Tours.
- Agent
Un aller simple ou un aller-retour ?
Một chiều hay khứ hồi?
- Voyageuse
Un aller-retour, s’il vous plaît.
Cho tôi vé khứ hồi.