Tranh tình huống
Tìm đồ trong cửa hàng Pháp: khu hàng, tầng và mốc vị trí
Khám phá cửa hàng Pháp và hỏi nơi tìm sổ. Học cụm về quầy hàng, tầng, theo chỉ dẫn nhân viên và kiểm tra điểm đến.
- A1
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Bắt đầu bằng Bonjour, je cherche des carnets (Xin chào, tôi đang tìm sổ). Hỏi Dans quel rayon ? để biết khu hàng và À quel étage ? để biết tầng. Nhắc lại vị trí bằng C’est bien au premier étage ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Khám phá cửa hàng: tìm sổ
Tìm:

Hỏi đồ ở đâu trong cửa hàng Pháp thế nào?
- Bạn
Bonjour, je cherche des carnets. Vous pouvez m’aider ?
Xin chào, tôi đang tìm sổ. Bạn giúp tôi được không?
- Nhân viên bán hàng
Oui, au rayon papeterie, au premier étage. Prenez l’escalier, puis tournez à droite.
Vâng, ở khu văn phòng phẩm tầng một. Đi cầu thang lên rồi rẽ phải.
- Bạn
Au premier étage, à droite de l’escalier ?
Ở tầng một, bên phải cầu thang phải không?
- Nhân viên bán hàng
Oui. Vous verrez les stylos d’abord. Les carnets sont juste après.
Đúng. Bạn sẽ thấy bút trước. Sổ ngay phía sau.
- Bạn
Très bien, merci beaucoup.
Tốt quá, cảm ơn nhiều.
| Bạn cần biết | Câu hỏi | Một câu trả lời có thể gặp |
|---|---|---|
| Khu hàng | Dans quel rayon ? | Au rayon papeterie. |
| Tầng | À quel étage ? | Au premier étage. |
| Vị trí trên tầng | Où exactement ? | Au fond, à droite. |
Le rez-de-chaussée là tầng trệt; le premier étage là tầng ngay trên. D’abord nghĩa là trước tiên, còn juste après là ngay sau hoặc ngay phía sau. Ở đây, bút là mốc để tìm đến sổ.
Mô tả một thứ khi không biết từ gọi nó thế nào?
Je cherche de petites boîtes pour ranger des boutons. Dans quel rayon dois-je aller ?
Tôi đang tìm hộp nhỏ để cất cúc áo. Tôi nên đến khu nào?
Vous avez encore des carnets à spirale ?
Cửa hàng còn sổ lò xo không?
Câu hỏi tiếp này hỏi còn hàng không sau khi bạn đã biết khu hàng.