Hội thoại
Có màu xanh lá không? Hỏi hàng trong cửa hàng Pháp
Hỏi đúng mẫu sổ, màu và kích thước bằng tiếng Pháp. Luyện hội thoại cửa hàng và hiểu còn hàng, hết hàng, có thể đặt hàng.
- A2
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Hỏi Vous avez ce modèle en vert ? (Cửa hàng có mẫu này màu xanh lá không?). Thêm dans ce format để giữ cùng kích thước, rồi hỏi Vous l’avez en stock ? để kiểm tra có hàng ngay không.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Adam thích cuốn sổ nhỏ trên bàn trưng bày. Anh ấy muốn mẫu đó màu xanh lá, trang không kẻ dòng. Hôm nay người bán có các màu khác. Ở chế độ luyện tập, đáp lời của Adam theo gợi ý.
- Người bán
Bonjour, je peux vous aider ?
Tiếng Việt
Xin chào, tôi có thể giúp gì?
- Bạn
Bonjour. Vous avez ce carnet en vert ?
Chào người bán và hỏi cuốn sổ này màu xanh lá.
Tiếng Việt
Xin chào. Cửa hàng có cuốn sổ này màu xanh lá không?
- Người bán
Dans ce petit format ?
Tiếng Việt
Cỡ nhỏ này à?
- Bạn
Oui, ce modèle, avec des pages blanches.
Xác nhận mẫu và nêu rõ trang không kẻ dòng.
Tiếng Việt
Vâng, mẫu này, trang không kẻ dòng.
- Người bán
Nous l’avons en bleu et en noir. Le vert est épuisé.
Tiếng Việt
Chúng tôi có màu xanh dương và đen. Màu xanh lá hết rồi.
- Bạn
Est-ce que vous pouvez le commander en vert ?
Hỏi cửa hàng có thể đặt màu xanh lá không.
Tiếng Việt
Bạn đặt màu xanh lá được không?
- Người bán
Oui, mais je dois vérifier le délai auprès du fournisseur.
Tiếng Việt
Được, nhưng tôi cần kiểm tra thời gian giao với nhà cung cấp.
- Bạn
Vous pouvez me dire quand il sera disponible ?
Hỏi khi nào có hàng.
Tiếng Việt
Bạn cho tôi biết khi nào có hàng được không?
- Người bán
Je peux vous appeler demain, après vérification.
Tiếng Việt
Ngày mai sau khi kiểm tra, tôi có thể gọi cho bạn.
- Bạn
Merci. J’attends votre appel avant de décider.
Cảm ơn và nói bạn sẽ chờ cuộc gọi trước khi quyết định.
Tiếng Việt
Cảm ơn. Tôi sẽ chờ cuộc gọi trước khi quyết định.
Bốn phiên bản để hỏi
Tìm:
Hỏi cửa hàng có món đồ màu khác thế nào?
| Người bán nói | Ý nghĩa | Câu hỏi tiếp của bạn |
|---|---|---|
| Nous l’avons en stock. | Có hàng ngay | Je peux le voir ? |
| Il est épuisé. | Hết hàng | Vous l’avez dans une autre couleur ? |
| Nous pouvons le commander. | Có thể đặt hàng | Quel est le délai ? |
Sau en, màu giữ dạng cơ bản: en vert, en bleu, en noir. Khi màu mô tả trực tiếp danh từ, nó hòa hợp: un carnet vert, une pochette verte. Để nhận lựa chọn thay thế, nói Finalement, je prends le bleu. Ở đây, le bleu nghĩa là cuốn sổ xanh dương.