Tranh tình huống
Gare, station hay arrêt: khám phá các điểm dừng giao thông ở Pháp
Khám phá quảng trường nhà ga và học gare, station de métro, arrêt de bus và gare routière. Luyện hỏi nơi bắt tàu, xe buýt, tàu điện ngầm hoặc xe khách.
- A2
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Để đi tàu, hỏi la gare. Với tàu điện ngầm, hỏi une station de métro. Với điểm dừng xe buýt, dùng un arrêt de bus. Bến xe khách hoặc xe buýt là une gare routière: giữ trọn cụm.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Tìm điểm chuyển tuyến ở quảng trường nhà ga
Tìm:

Phân biệt gare, station và arrêt thế nào?
- Voyageuse
Excusez-moi, où est l’arrêt du bus pour le musée ?
Xin lỗi, trạm xe buýt đi bảo tàng ở đâu?
- Passant
Il est devant la gare, près du poteau.
Ở trước ga, gần cột trạm dừng.
- Voyageuse
Et la station de métro ?
Còn ga tàu điện ngầm?
- Passant
Elle est au fond de la place. Vous voyez les escaliers ?
Ở phía sau quảng trường. Bạn thấy cầu thang không?
- Voyageuse
Oui, merci. Je vais d’abord vérifier la direction du bus.
Có, cảm ơn. Tôi sẽ kiểm tra hướng xe buýt trước.
| Tiếng Pháp | Giống ngữ pháp | Câu hỏi hữu ích |
|---|---|---|
| la gare | giống cái | Où est la gare ? |
| la station | giống cái | À quelle station dois-je descendre ? |
| l’arrêt | giống đực | C’est le prochain arrêt ? |
| la gare routière | giống cái | Ce car part de la gare routière ? |
Với tàu điện mặt đất, cả un arrêt de tram và une station de tramway đều được dùng. Le prochain arrêt còn có thể thông báo điểm dừng tiếp theo trên hành trình. Giữ từ chỉ phương tiện khi hỏi người lạ: Où est la station de métro la plus proche ?