Thẻ ghi nhớ

Từ vựng giao thông tiếng Pháp: 30 thẻ ghi nhớ với en và à

Học 30 từ và cụm từ tiếng Pháp về đi lại theo ba nhóm, với câu ví dụ dùng en train, à vélo và từ chỉ vé, nhà ga, hành trình.

Tóm tắt

Nói en train, en bus, en métro và en voiture, nhưng à vélo và à pied. Học giới từ cùng cụm diễn tả cách đi lại, và mạo từ cùng danh từ: le train → je viens en train.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Thẻ hình: đi lại

Toàn bộ thẻ

All 30 cards, with an example each

1 · Bạn đi bằng gì

  • le traintàuJe vais à Lyon en train.
  • le busxe buýtTu viens en bus ce matin ?
  • le métrotàu điện ngầmNous allons au musée en métro.
  • le tramwaytàu điệnElle va au travail en tramway.
  • la voitureô tôIls viennent en voiture.
  • le taxitaxiOn rentre en taxi ce soir.
  • l’avionmáy bay (giống đực)Vous partez en avion ?
  • le bateauthuyềnNous allons sur l’île en bateau.
  • le véloxe đạpJe viens à vélo quand il fait beau.
  • à piedđi bộLa gare est à dix minutes à pied.

2 · Vé và địa điểm

  • la garega tàuJe t’attends devant la gare.
  • la station de métroga tàu điện ngầmLa station de métro est près du parc.
  • l’arrêt de busđiểm dừng xe buýt (giống đực)L’arrêt de bus est en face de la poste.
  • le quaisân ga / bến cảngNous attendons le train sur le quai.
  • le guichetquầy bán véLe guichet est ouvert.
  • le billet de trainvé tàuJ’achète un billet de train pour Lille.
  • le ticket de busvé xe buýtJ’ai mon ticket de bus dans mon sac.
  • un aller simplevé một chiều / chuyến đi một chiềuUn aller simple pour Nantes, s’il vous plaît.
  • un aller-retourvé khứ hồi / chuyến đi và vềJe voudrais un aller-retour pour Bordeaux.
  • la correspondancechuyến nối / việc chuyển tuyếnJ’ai une correspondance à Paris.

3 · Trong hành trình

  • le trajethành trình giữa hai địa điểmLe trajet dure vingt minutes.
  • le départkhởi hànhLe départ est à huit heures.
  • l’arrivéeviệc đến nơi (giống cái)L’arrivée est prévue à midi.
  • les horaireslịch trình / giờ chạy (giống đực số nhiều)Je regarde les horaires du train.
  • le retardsự chậm trễLe train a dix minutes de retard.
  • les bouchonstắc đường (giống đực số nhiều)Il y a des bouchons ce matin.
  • prendre le trainđi tàuNous prenons le train de neuf heures.
  • monter dans le buslên xe buýtJe monte dans le bus avec ma valise.
  • descendre du busxuống xe buýtElle descend du bus devant la gare.
  • changer de lignechuyển tuyếnVous devez changer de ligne ici.

En hay à với phương tiện đi lại?

Danh từ sau prendre; cụm diễn tả cách đi lại sau aller hoặc venir
Đi bằng một phương tiệnDi chuyển bằng…
Je prends le train.Je viens en train.
Elle prend le métro.Elle va au travail en métro.
Nous prenons un taxi.Nous rentrons en taxi.

Cụm diễn tả cách đi lại không có mạo từ: en train, à vélo. Khi gọi tên phương tiện cụ thể, giữ mạo từ: Je monte dans le train. Với địa điểm, dùng la gare cho tàu hỏa, la station cho tàu điện ngầm và l’arrêt cho điểm dừng xe buýt hoặc tàu điện.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành câu về đi xe đạp.Je vais au travail ___ vélo.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

à. Cụm diễn tả đi xe đạp dùng giới từ có dấu ở phương án thứ ba, không có mạo từ.

Câu 2Không cần tài khoản
Bạn đợi xe buýt ở đâu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

À l’arrêt de bus.. Phương án đầu chỉ điểm dừng xe buýt. Quầy vé và sân ga là những nơi khác.

Câu 3Không cần tài khoản
Xin mua vé cả đi lẫn về.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Un aller-retour, s’il vous plaît.. Phương án thứ hai gồm cả lượt đi và lượt về.