Hội thoại

Emballage hay paquet: từ vựng bao bì trong hội thoại gói quà tiếng Pháp

Phân biệt gói hàng với bao bì, rồi chuẩn bị quà bằng tiếng Pháp. Học emballage, paquet và colis qua thẻ hình và hội thoại để luyện.

Tóm tắt

Un emballage là bao bì hoặc vật bọc quanh thứ gì đó. Un paquet là toàn bộ gói, bó hoặc món được bọc: chẳng hạn un paquet de biscuits. Với bưu kiện gửi hoặc nhận, un colis cũng là từ hữu ích.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

le paquetgói hoặc kiện hàng

Trọng tâm: đơn vị bạn mở, mang hoặc đếm

un paquet de + thứ bên trong

J’ai acheté deux paquets de biscuits.
Tôi mua hai gói bánh quy.

l’emballagebao bì

Trọng tâm: vật liệu bọc hoặc bảo vệ thứ bên trong

un emballage en + vật liệu

L’emballage est en carton.
Bao bì làm từ bìa các tông.

Gói hàng, giấy bọc và bưu kiện

Sự khác nhau giữa emballage và paquet là gì?

Bạn và Léa chuẩn bị sách gửi Nora. Luyện phần của bạn: hỏi món gì bỏ vào gói, đề nghị dùng lại giấy gói và hỏi rõ Léa muốn bạn làm gì.

Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Léa

    Tu peux m’aider à préparer ce paquet ?

    Tiếng Việt

    Bạn giúp tôi chuẩn bị gói hàng này được không?

  2. Bạn

    Oui. Qu’est-ce qu’on met dedans ?

    Đồng ý và hỏi bỏ gì vào trong.

    Tiếng Việt

    Được. Mình bỏ gì vào trong?

  3. Léa

    Le livre pour Nora. Pose-le dans la boîte, s’il te plaît.

    Tiếng Việt

    Cuốn sách cho Nora. Bạn đặt vào hộp nhé.

  4. Bạn

    Avec son emballage en plastique ?

    Hỏi có giữ nguyên bao bì nhựa không.

    Tiếng Việt

    Để nguyên bao bì nhựa à?

  5. Léa

    Non, tu peux le retirer. Je préfère emballer le livre dans ce papier bleu.

    Tiếng Việt

    Không, bạn tháo ra được. Tôi muốn bọc sách bằng giấy xanh này hơn.

  6. Bạn

    On peut réutiliser le papier du dernier cadeau.

    Đề nghị dùng lại giấy từ món quà trước.

    Tiếng Việt

    Mình có thể dùng lại giấy từ món quà trước.

  7. Léa

    Bonne idée ! Il est encore en bon état.

    Tiếng Việt

    Ý hay! Giấy vẫn còn tốt.

  8. Bạn

    Tu veux du ruban adhésif ?

    Đề nghị đưa băng dính.

    Tiếng Việt

    Bạn cần băng dính không?

  9. Léa

    Oui, merci. Et pour le goûter, j’ai acheté un paquet de biscuits.

    Tiếng Việt

    Có, cảm ơn. Tôi còn mua gói bánh quy để mình ăn chiều.

  10. Bạn

    Je l’ouvre maintenant ?

    Hỏi có mở gói bánh quy ngay không.

    Tiếng Việt

    Tôi mở bây giờ nhé?

  11. Léa

    Oui ! Le paquet cadeau est prêt.

    Tiếng Việt

    Ừ! Quà gói xong rồi.

  12. Bạn

    Et on envoie le colis demain ?

    Hỏi có gửi bưu kiện vào ngày mai không.

    Tiếng Việt

    Ngày mai mình gửi bưu kiện à?

  13. Léa

    Oui. Je vais écrire l’adresse sur la boîte.

    Tiếng Việt

    Đúng. Tôi sẽ viết địa chỉ lên hộp.

Hành động và đồ vật
Tiếng PhápTiếng Việt
emballer un cadeaugói quà
déballer un cadeaumở quà
ouvrir un paquet de biscuitsmở gói bánh quy
retirer l’emballagetháo bao bì
envoyer un colisgửi bưu kiện

Le paquet est lourd, mais son emballage est léger.

Gói hàng nặng, nhưng bao bì nhẹ.

Hai danh từ mô tả cùng món được gói từ góc khác nhau. L’emballage d’un cadeau cũng có thể chỉ hành động gói quà: L’emballage prend cinq minutes.

Câu 1Không cần tài khoản
Bạn muốn nói đã mua hai gói, mỗi gói chứa bánh quy.J’ai acheté deux ___ de biscuits.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

paquets. Deux paquets de biscuits đếm các gói; de biscuits cho biết thứ bên trong.

Câu 2Không cần tài khoản
Từ nào chỉ vật bọc quanh thứ bên trong?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

l’emballage. L’emballage bao quanh hoặc bảo vệ le contenu, tức thứ bên trong.

Câu 3Không cần tài khoản
Léa nhờ bạn tháo gì khỏi cuốn sách?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Bao bì nhựa.. Cô nói tháo son emballage en plastique và dùng giấy xanh để bọc.