Danh sách từ vựng

Réutilisable hay jetable: từ tiếng Pháp về đồ vật hằng ngày

Học cách nói dùng nhiều lần và dùng một lần bằng tiếng Pháp qua sáu thẻ hình. So sánh réutilisable, réutilisé, jetable và jeté, rồi kiểm tra sự hòa hợp của tính từ.

Tóm tắt

Réutilisable nghĩa là có thể dùng lại: được làm hoặc phù hợp để dùng nhiều lần. Jetable nghĩa là dùng rồi bỏ: được thiết kế để bỏ sau khi dùng. So sánh un gobelet réutilisable với un gobelet jetable.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Cảnh tĩnh vật gọn sạch: cốc xanh bền dùng nhiều lần cạnh cốc giấy trơn dùng một lần trên quầy bếp Pháp, túi mua sắm vải phía sau.
So sánh un gobelet réutilisable với un gobelet jetable. Minh họa: Atelier

Dùng lại

un sac réutilisabletúi dùng nhiều lầnJe prends mon sac réutilisable pour les courses.
une boîte réutilisablehộp dùng nhiều lầnCette boîte réutilisable contient mon déjeuner.
une serviette en tissukhăn ăn vảiNous utilisons des serviettes en tissu à table.
une gourdebình nước dùng nhiều lầnJe remplis ma gourde avant de partir.

Sử dụng và vứt bỏ

un gobelet jetablecốc dùng một lầnCe gobelet jetable est encore dans son emballage.
une serviette jetablekhăn ăn dùng một lầnIl pose une serviette jetable à côté de l’assiette.
à usage uniquedùng một lầnL’étiquette indique : « À usage unique ».
jetervứt điElle a jeté la serviette après le repas.

Sáu đồ vật cần nhận biết

Đặc tính hay hành động?

Đuôi gần giống, thông tin khác nhau
Cụm từÝ nghĩaÝ nghĩa
une boîte réutilisablehộp dùng nhiều lầnNó phù hợp để dùng lại.
une boîte réutiliséehộp đã được dùng lạiNó đã được dùng lần nữa.
une serviette jetablekhăn ăn dùng một lầnNó được thiết kế để bỏ sau khi dùng.
une serviette jetéekhăn ăn đã vứtAi đó đã vứt nó đi.

Cette boîte est réutilisable, mais elle n’a servi qu’une fois.

Hộp này dùng nhiều lần được, nhưng mới dùng một lần.

Réutilisable mô tả đặc tính; không cho biết số lần đã dùng.

Cả hai tính từ có cùng dạng giống đực và giống cái số ít: un sac réutilisable, une boîte réutilisable; un gobelet jetable, une serviette jetable. Thêm -s ở số nhiều: des sacs réutilisables, des serviettes jetables.

Recyclable mô tả khả năng tái chế vật liệu. Recyclé mô tả vật liệu đã được tái chế. Những nhãn này trả lời câu hỏi khác với việc đồ vật được thiết kế để dùng bao nhiêu lần. Mô tả có thể nêu cả hai: un sac réutilisable en plastique recyclé.

Câu 1Không cần tài khoản
Điền tính từ số nhiều.Nous avons deux sacs ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

réutilisables. Sacs là số nhiều nên tính từ thêm -s: réutilisables.

Câu 2Không cần tài khoản
Cụm nào nói hộp đã được dùng lại?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Une boîte réutilisée.. Réutilisée mô tả việc đã tái sử dụng; réutilisable mô tả khả năng dùng lại.

Câu 3Không cần tài khoản
Cốc dùng một lần vẫn chưa mở. Mô tả nào phù hợp?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Il est jetable, mais il n’a pas encore servi.. Cốc có thể là jetable trước lần dùng đầu; tính từ mô tả cách dùng dự kiến.