Danh sách từ vựng
Réutilisable hay jetable: từ tiếng Pháp về đồ vật hằng ngày
Học cách nói dùng nhiều lần và dùng một lần bằng tiếng Pháp qua sáu thẻ hình. So sánh réutilisable, réutilisé, jetable và jeté, rồi kiểm tra sự hòa hợp của tính từ.
- A2
- 8 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Réutilisable nghĩa là có thể dùng lại: được làm hoặc phù hợp để dùng nhiều lần. Jetable nghĩa là dùng rồi bỏ: được thiết kế để bỏ sau khi dùng. So sánh un gobelet réutilisable với un gobelet jetable.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Dùng lại
Sử dụng và vứt bỏ
Sáu đồ vật cần nhận biết
Tìm:
Đặc tính hay hành động?
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| une boîte réutilisable | hộp dùng nhiều lần | Nó phù hợp để dùng lại. |
| une boîte réutilisée | hộp đã được dùng lại | Nó đã được dùng lần nữa. |
| une serviette jetable | khăn ăn dùng một lần | Nó được thiết kế để bỏ sau khi dùng. |
| une serviette jetée | khăn ăn đã vứt | Ai đó đã vứt nó đi. |
Cette boîte est réutilisable, mais elle n’a servi qu’une fois.
Hộp này dùng nhiều lần được, nhưng mới dùng một lần.
Réutilisable mô tả đặc tính; không cho biết số lần đã dùng.
Cả hai tính từ có cùng dạng giống đực và giống cái số ít: un sac réutilisable, une boîte réutilisable; un gobelet jetable, une serviette jetable. Thêm -s ở số nhiều: des sacs réutilisables, des serviettes jetables.
Recyclable mô tả khả năng tái chế vật liệu. Recyclé mô tả vật liệu đã được tái chế. Những nhãn này trả lời câu hỏi khác với việc đồ vật được thiết kế để dùng bao nhiêu lần. Mô tả có thể nêu cả hai: un sac réutilisable en plastique recyclé.