Durable et renouvelable · cinq repères
1 · Durable: điều tồn tại lâu
Nghĩ đến thời gian: chỗ sửa, tình bạn hoặc giải pháp lâu bền.
| une amitié durable | tình bạn lâu bền |
| une réparation durable | việc sửa chữa bền lâu |
Leur amitié est durable malgré la distance.Tình bạn của họ bền lâu bất chấp khoảng cách.
2 · Durable: bền vững trong cụm từ môi trường
Cụm cố định le développement durable nghĩa là phát triển bền vững. Trong la mobilité durable, trọng tâm là cách đi lại bền vững.
| le développement durable | phát triển bền vững |
| la mobilité durable | di chuyển bền vững |
La réunion porte sur le développement durable.Cuộc họp bàn về phát triển bền vững.
3 · Renouvelable: nguồn năng lượng được bổ sung
Với năng lượng, renouvelable chỉ nguồn như ánh nắng và gió.
| les énergies renouvelables | các nguồn năng lượng tái tạo |
| une ressource renouvelable | tài nguyên tái tạo |
Le vent est une source d’énergie renouvelable.Gió là nguồn năng lượng tái tạo.
4 · Renouvelable: thỏa thuận có thể gia hạn
Một abonnement renouvelable có thể gia hạn. Renouvellement automatique chỉ việc tự động gia hạn.
| un contrat renouvelable | hợp đồng có thể gia hạn |
| un abonnement renouvelable | gói đăng ký có thể gia hạn |
Cet abonnement est renouvelable chaque année.Gói đăng ký này có thể gia hạn mỗi năm.
5 · Cùng dạng số ít ở cả hai giống
Cả hai tính từ kết thúc bằng -e. Thêm -s với danh từ số nhiều.
| un matériau durable / des matériaux durables | một vật liệu bền / các vật liệu bền |
| une énergie renouvelable / des énergies renouvelables | một nguồn năng lượng tái tạo / các nguồn năng lượng tái tạo |
Ces matériaux sont durables.Các vật liệu này bền lâu.