Bảng tóm tắt

Durable hay renouvelable? Phân biệt lâu bền, bền vững và tái tạo trong tiếng Pháp

Đọc durable và renouvelable trong văn bản môi trường và cụm từ hằng ngày. Dùng bảng tham khảo năm quy tắc, thẻ hình và bài trắc nghiệm bốn câu.

Tóm tắt

Durable nghĩa là lâu bền, hoặc bền vững trong cụm như le développement durable. Renouvelable nghĩa là có thể tái tạo hoặc gia hạn: nguồn năng lượng được bổ sung tự nhiên, hợp đồng được gia hạn. Học tính từ cùng danh từ: une amitié durable, une énergie renouvelable.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Durable et renouvelable · cinq repères

1 · Durable: điều tồn tại lâu

Nghĩ đến thời gian: chỗ sửa, tình bạn hoặc giải pháp lâu bền.

une amitié durabletình bạn lâu bền
une réparation durableviệc sửa chữa bền lâu

Leur amitié est durable malgré la distance.Tình bạn của họ bền lâu bất chấp khoảng cách.

2 · Durable: bền vững trong cụm từ môi trường

Cụm cố định le développement durable nghĩa là phát triển bền vững. Trong la mobilité durable, trọng tâm là cách đi lại bền vững.

le développement durablephát triển bền vững
la mobilité durabledi chuyển bền vững

La réunion porte sur le développement durable.Cuộc họp bàn về phát triển bền vững.

3 · Renouvelable: nguồn năng lượng được bổ sung

Với năng lượng, renouvelable chỉ nguồn như ánh nắng và gió.

les énergies renouvelablescác nguồn năng lượng tái tạo
une ressource renouvelabletài nguyên tái tạo

Le vent est une source d’énergie renouvelable.Gió là nguồn năng lượng tái tạo.

4 · Renouvelable: thỏa thuận có thể gia hạn

Một abonnement renouvelable có thể gia hạn. Renouvellement automatique chỉ việc tự động gia hạn.

un contrat renouvelablehợp đồng có thể gia hạn
un abonnement renouvelablegói đăng ký có thể gia hạn

Cet abonnement est renouvelable chaque année.Gói đăng ký này có thể gia hạn mỗi năm.

5 · Cùng dạng số ít ở cả hai giống

Cả hai tính từ kết thúc bằng -e. Thêm -s với danh từ số nhiều.

un matériau durable / des matériaux durablesmột vật liệu bền / các vật liệu bền
une énergie renouvelable / des énergies renouvelablesmột nguồn năng lượng tái tạo / các nguồn năng lượng tái tạo

Ces matériaux sont durables.Các vật liệu này bền lâu.

Sự khác nhau giữa durable và renouvelable là gì?

Đồ vật trong cuộc trò chuyện về môi trường

Đôi giày minh họa độ bền của đồ vật. Tấm pin và tua bin minh họa nguồn năng lượng tái tạo. Bình nước minh họa réutilisable: bạn dùng lại cùng đồ vật. Các tính từ trả lời những câu hỏi khác nhau: bao lâu, nguồn năng lượng nào, hay bao nhiêu lần dùng?

Hai đuôi đáng chú ý
Cụm từ tiếng PhápÝ nghĩa
un contrat renouvelablehợp đồng có thể gia hạn
un contrat renouveléhợp đồng đã được gia hạn
Câu 1Không cần tài khoản
Dịch le développement durable.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Phát triển bền vững. Le développement durable là cụm tiếng Pháp cố định chỉ phát triển bền vững.

Câu 2Không cần tài khoản
Trong une amitié durable, durable mô tả điều gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tình bạn kéo dài bao lâu. Ở đây, durable nghĩa là lâu bền: tình bạn tiếp tục theo thời gian.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn cụm chuẩn chỉ “các nguồn năng lượng tái tạo”.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

les énergies renouvelables. Les énergies renouvelables chỉ các nguồn năng lượng tái tạo; renouvelées nghĩa là đã được làm mới.

Câu 4Không cần tài khoản
Cụm un abonnement renouvelable cho bạn biết gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Gói đăng ký có thể gia hạn.. Đuôi -able diễn tả khả năng gia hạn. Renouvelé mô tả việc gia hạn đã hoàn tất.