Trả lời lời mời bằng tiếng Pháp, nhận lời một phần rõ ràng: tham quan triển lãm Chủ nhật, rời đi lúc trưa và hỏi điểm hẹn, kèm bài mẫu và danh sách kiểm tra.
Nêu từng phần của kế hoạch: Je viens à l’exposition, mais je ne peux pas rester déjeuner. Cho biết giờ bạn rời đi và lý do, rồi hỏi điểm hẹn. Nói rõ “đồng ý tham quan” giúp tiếp tục lời mời thân tình.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Salut ! On visite l’exposition dimanche matin, puis on déjeune ensemble ? Nora
Chào bạn! Sáng Chủ nhật mình đi xem triển lãm rồi ăn trưa cùng nhau nhé? Nora
Bạn có thể đi triển lãm nhưng phải rời đi lúc trưa để giúp anh/em trai. Điểm hẹn chưa được chốt. Viết ít nhất 60 từ. Giữ thời gian sáng Chủ nhật trong câu trả lời và làm rõ hai phần để Nora dễ nhận ra.
DELF A2 · Production écrite · bài luyệnKhông phải đề thi chính thức
Votre amie Nora vous propose de visiter une exposition dimanche matin, puis de déjeuner ensemble. Vous pouvez venir à la visite, mais vous devez partir à midi pour aider votre frère. Répondez à Nora : remerciez-la, acceptez la visite, expliquez pourquoi vous ne restez pas déjeuner et demandez-lui où est le point de rendez-vous le matin.
(60 mots minimum)
Bạn Nora rủ đi xem triển lãm sáng Chủ nhật rồi ăn trưa. Bạn có thể tham quan nhưng phải về lúc trưa để giúp anh/em trai. Cảm ơn Nora, nhận lời tham quan, giải thích vì sao không thể ở lại ăn trưa và hỏi điểm hẹn buổi sáng.
Câu trả lời của bạn
Nội dung bạn viết không được lưu hay gửi đi. Hãy sao chép trước khi rời trang.
Đọc bài mẫu
Salut Nora !
Merci beaucoup pour ton invitation. Je viens avec plaisir à l’exposition dimanche matin. J’aime découvrir de nouveaux artistes et je suis content de faire cette visite avec toi. En revanche, je ne peux pas rester déjeuner : je dois partir à midi pour aider mon frère. Où est-ce qu’on se retrouve le matin ? Dis-moi quel lieu est le plus pratique pour toi.
À dimanche !
Adam
Rà soát bản nháp
Bốn từ cho chuyến tham quan
Triển lãm và giờ rời đi
Tìm:
Gắn lời đồng ý và từ chối với từng hoạt động
Mục đích
Câu tiếng Pháp
Nhận lời tham quan
Je peux venir à l’exposition dimanche matin.
Từ chối bữa ăn
Je ne peux pas rester déjeuner.
Giải thích giới hạn
Je dois partir à midi pour aider mon frère.
Hỏi một chi tiết
Où est-ce qu’on se retrouve ?
Từ nối tương phản en revanche làm nổi bật giới hạn về bữa trưa. Bạn cũng có thể dùng mais. Bài mẫu hỏi điểm hẹn; ví dụ trên thẻ hình gợi ý lối vào là một địa điểm khả dĩ. Để Nora chọn trong lời hồi đáp. Lời kết thân tình À dimanche ! nhắc lại chuyến tham quan bạn đã nhận lời.
Ở lần thử khác, đảo lại thời gian bạn rảnh: bạn có thể ăn trưa nhưng không thể đi triển lãm buổi sáng. Viết hai câu mới, nêu tên từng hoạt động. Sau đó hỏi một câu thực tế về phần bạn tham dự được.