Viết lời xin lỗi bằng tiếng Pháp sau khi đi nhầm phòng. Giải thích nhầm lẫn, đề nghị trao đổi bù vào thứ Năm và hỏi cần chuẩn bị phần việc nào của nhóm.
Xin lỗi, giải thích việc nhầm phòng và đề nghị trao đổi bù ngắn: Je suis désolé d’avoir manqué la réunion. Est-ce qu’on pourrait parler jeudi après le cours ? Nêu thông tin bạn cần biết.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Giữ các thông tin này trong bản nháp
Ý
Ghi chú tiếng Pháp
Khi nào
la réunion d’hier
Nguyên nhân
la salle A au lieu de la salle B
Đề xuất
jeudi après le cours
Mục đích
connaître ma tâche pour le groupe
DELF A2 · Production écrite · bài luyệnKhông phải đề thi chính thức
Vous avez manqué la réunion de votre groupe de travail hier. Vous êtes allé dans la salle A au lieu de la salle B et vous avez compris votre erreur trop tard. Écrivez à votre amie Nora pour vous excuser. Expliquez ce qui s’est passé et proposez un court échange jeudi après le cours pour savoir quelle tâche préparer.
(60 mots minimum)
Hôm qua bạn lỡ buổi họp nhóm học tập. Bạn đến phòng A thay vì phòng B và nhận ra quá muộn. Viết cho bạn Nora để xin lỗi. Giải thích chuyện đã xảy ra và đề nghị nói chuyện ngắn sau giờ học thứ Năm để biết cần chuẩn bị phần việc nào.
Câu trả lời của bạn
Nội dung bạn viết không được lưu hay gửi đi. Hãy sao chép trước khi rời trang.
Đọc bài mẫu
Salut Nora,
Je suis désolé d’avoir manqué notre réunion hier. Je suis allé dans la salle A au lieu de la salle B. Quand j’ai compris mon erreur, la réunion était terminée. Est-ce qu’on pourrait parler quelques minutes jeudi après le cours ? Je voudrais savoir quelle tâche je dois préparer pour le groupe. Dis-moi si ce moment te convient. Merci beaucoup pour ton aide !
À bientôt,
Adam
Rà soát bản nháp
Nói bạn không tìm thấy phòng bằng tiếng Pháp thế nào?
Hình dung đường đến phòng họp
Tìm:
Bài mẫu giúp dễ theo dõi nguyên nhân: nhầm phòng, phát hiện muộn, buổi họp đã kết thúc. Au lieu de nghĩa là “thay vì”. La réunion était terminée mô tả tình huống khi Adam nhận ra nhầm lẫn. Câu hỏi tiếp theo hỏi Nora xem thứ Năm có phù hợp không.
Je suis désolée d’avoir manqué la réunion. Je suis allée dans la mauvaise salle.
Tôi xin lỗi vì lỡ buổi họp. Tôi đã đi nhầm phòng.
Phụ nữ viết tin nhắn này sẽ dùng désolée và allée.
Viết tiếp sau khi Nora hồi đáp
Jeudi, je ne peux pas. Tu es libre vendredi ? — Oui, vendredi après le cours, c’est possible. Merci !
Thứ Năm tôi không được. Thứ Sáu bạn rảnh không? — Được, sau giờ học thứ Sáu thì được. Cảm ơn!
Viết lời hồi đáp ngắn thứ hai cho đề nghị đã đổi của Nora. Nêu ngày bạn đồng ý và giữ rõ mục đích cuộc trao đổi. Sau đó xem lại bản nháp đầu: lời xin lỗi phải nói về hôm qua, còn cuộc nói chuyện được đề nghị vẫn phải nằm trong tương lai.