Trò chơi phân loại

Du, de la, de l' hay des? Phân loại thức ăn theo mạo từ bộ phận

Du pain, de la confiture, de l'eau, des œufs: phân loại mười sáu món theo mạo từ bộ phận, dựa vào giống, nguyên âm hoặc số nhiều.

Tóm tắt

Để nói "một ít", tiếng Pháp dùng du (giống đực), de la (giống cái), de l' (trước nguyên âm hoặc h câm) và des (số nhiều): du pain, de la soupe, de l'eau, des pommes. Lựa chọn chỉ phụ thuộc giống của danh từ, chữ đầu và số.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bánh mì, mứt, nước, trứng và trà bày trên bàn bếp.
Gọi tên món ăn sáng với du, de la, de l’ và des. Minh họa: Atelier

Phân loại thức ăn

Chạm vào một từ, rồi ô tương ứng.

Khi nào dùng du, de la, de l’ hay des?

Tóm tắt mạo từ bộ phận
Danh từMột sốKhông có chút nào
le paindu painpas de pain
la soupede la soupepas de soupe
l'eaude l'eaupas d'eau
les œufsdes œufspas d'œufs

Sau phủ định, cả bốn đổi thành de (hoặc d'): Je ne mange pas de viande. Sau lượng từ cũng vậy: beaucoup de pain, un kilo de pommes. Nhưng với động từ chỉ sự yêu thích, dùng mạo từ xác định: J'aime le pain (bánh mì nói chung).

Au petit-déjeuner
  1. Hôte

    Tu veux du café ou du thé ?

    Bạn muốn cà phê hay trà?

  2. Toi

    Du thé, s'il te plaît. Et je prendrais bien de la confiture.

    Cho tôi trà nhé. Tôi cũng muốn chút mứt.

  3. Hôte

    Il n'y a plus de confiture, mais il y a du miel !

    Hết mứt rồi, nhưng có mật ong!

  • Je veux de le pain.Je veux du pain.

    De + le rút gọn thành du.

  • Je ne mange pas de la viande.Je ne mange pas de viande.

    Sau phủ định: de.

Câu 1Không cần tài khoản
"một ít nước"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

de l'eau. Trước nguyên âm: de l'. Kiểm tra trong văn bản ở trên.

Câu 2Không cần tài khoản
"Tôi không uống sữa."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je ne bois pas de lait.. Phủ định + de. Kiểm tra trong văn bản ở trên.