Luyện chia động từ
Être ở thì hiện tại: bài luyện chia động từ tiếng Pháp có đáp án
Luyện suis, es, est, sommes, êtes và sont qua 18 câu trả lời, rồi chọn c’est hoặc il est khi nêu tên, nghề nghiệp và đặc điểm.
- A1
- 18 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Các dạng hiện tại của être là je suis, tu es, il/elle/on est, nous sommes, vous êtes, ils/elles sont. Dùng C’est Léa để xác định một người là ai, rồi dùng Elle est médecin hoặc Elle est sympa để mô tả người đó.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

1 · Sáu dạng: chỉ nhập động từ
- je
- tu
- il / elle / on
- nous
- vous
- ils / elles
2 · Sáu câu: nhập dạng còn thiếu của être
- Je à la gare. (être, présent)
- Tu en avance. (être, présent)
- Ma sœur française. (être, présent)
- Nous dans la même classe. (être, présent)
- Vous ici pour le cours ? (être, présent)
- Mes voisins très gentils. (être, présent)
3 · Xác định hoặc mô tả: nhập C’est, Il est hoặc Elle est
- Qui est-ce ? — mon frère. (xác định anh ấy là ai)
- Voici Paul. professeur. (nêu nghề nghiệp của anh ấy)
- Qui est-ce ? — une nouvelle collègue. (xác định cô ấy là ai)
- Voici Inès. très patiente. (mô tả cô ấy)
- Qui est-ce ? — Marc. (nêu tên anh ấy)
- Voici Karim. au bureau. (nói anh ấy ở đâu)
Khi nào dùng c’est hoặc il est với être?
| Vai trò | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nêu tên một người | C’est Amélie. | Đó là Amélie. |
| Xác định một người bằng cụm danh từ | C’est une amie. | Cô ấy là một người bạn. |
| Nêu nghề nghiệp | Elle est infirmière. | Cô ấy là điều dưỡng. |
| Mô tả người đó | Elle est gentille. | Cô ấy tốt bụng. |
Tên nghề nghiệp đứng một mình thường đi sau il est hoặc elle est, không có mạo từ: Il est médecin. Khi thêm một cụm danh từ có mạo từ, bạn có thể dùng c’est: C’est un médecin très patient. Để nhận xét về cả một tình huống, dùng c’est với một tính từ: C’est pratique !
Tính từ hòa hợp như thế nào sau être?
Léa est française. Ses sœurs sont françaises.
Léa là người Pháp. Các chị/em gái của cô ấy là người Pháp.
Dạng số ít est chuyển thành dạng số nhiều sont. Tính từ cũng thay đổi: française → françaises.
On đi với est, kể cả khi có nghĩa là chúng tôi/chúng ta: On est à Paris. Vous đi với êtes dù bạn đang nói lịch sự với một người hay nói với nhiều người. Để tạo câu phủ định, đặt ne… pas bao quanh động từ: Je ne suis pas étudiant. Trước est, dùng n’: Elle n’est pas ici.
- Vous etes ici ?Vous êtes ici ?
Dấu mũ là một phần của cách viết êtes. Bài luyện này tính cả dấu.
- Il est mon frère.C’est mon frère.
Để xác định một người bằng mon frère, dùng c’est.
- Je suis vingt ans.J’ai vingt ans.
Tiếng Pháp dùng avoir để nói tuổi. Dùng être để mô tả, chẳng hạn je suis jeune.