Danh sách từ vựng

Từ vựng đồ đi biển tiếng Pháp: mặc gì bên biển

Mười hai từ đồ đi biển tiếng Pháp qua hình: le maillot de bain, le bikini, le short de bain, la casquette, les lunettes de soleil, le paréo, les tongs.

Tóm tắt

Ở bãi biển: le maillot de bain (đồ bơi), le bikini hoặc le deux-pièces, le short de bain (quần đùi bơi), le paréo (khăn quấn), les tongs (dép xỏ ngón), le chapeau de paille, les lunettes de soleil và le tee-shirt anti-UV.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Thẻ hình: mười hai đồ mặc đi biển

Từ kèm ví dụ

le maillot de bainđồ bơiUn maillot de bain une pièce.
le bikinibikiniUn bikini à rayures.
le short de bainquần đùi bơiUn short de bain bleu.
le slip de bainquần bơi ômUn slip de bain pour la piscine.
le paréokhăn quấnUn paréo autour de la taille.
la robe de plageváy đi biểnUne robe de plage légère.
le chapeau de paillemũ cóiUn chapeau de paille contre le soleil.
la casquettemũ lưỡi traiUne casquette pour l'enfant.
les lunettes de soleil (f.)kính râmN'oublie pas tes lunettes de soleil.
les tongs (f.)dép xỏ ngónLe sable est chaud, mets tes tongs !
le tee-shirt anti-UVáo phông chống tia UVUn tee-shirt anti-UV pour nager.
les chaussures d'eau (f.)giày đi nướcDes chaussures d'eau pour les rochers.

Nói về chống nắng bằng tiếng Pháp thế nào?

Cụm từ hữu ích
Tiếng PhápTiếng Việt
mettre de la crème solairethoa kem chống nắng
indice 50SPF 50
attraper un coup de soleilbị cháy nắng
se mettre à l'ombrevào bóng râm
Il tape fort !Nắng gắt!

Bể bơi công cộng ở Pháp thường cấm quần đùi bơi rộng, còn bãi biển không hạn chế như vậy. Il tape (nghĩa đen “nó đánh”) là cách nói khi nắng rất gắt. Với trẻ em, un tee-shirt anti-UV và un chapeau là đồ thường dùng ở bãi biển Pháp.

Câu 1Không cần tài khoản
Le paréo là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

khăn quấn. Quấn quanh eo hoặc người.

Câu 2Không cần tài khoản
“Tôi bị cháy nắng.”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

J'ai attrapé un coup de soleil.. Attraper un coup de soleil.

Câu 3Không cần tài khoản
“Đi dép xỏ ngón vào!”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Mets tes tongs !. Mettre dùng khi mặc đồ vào.