Tranh tình huống
Từ vựng sân nông trại tiếng Pháp: tìm con vật và các khu nhà
Khám phá sân nông trại Pháp: la vache, le cochon, la poule, le tracteur, la grange, l'abreuvoir. Chạm từng mục rồi chơi Tìm đồ với gợi ý ngắn.
- A1
- 12 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Trong la cour de ferme có vật nuôi (la vache, le cochon, le mouton, la chèvre, la poule, le coq, le cheval), các khu nhà (la grange, l'étable, le poulailler) và thiết bị (le tracteur, l'abreuvoir – máng nước).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá sân nông trại: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ
Tìm:

Tiếng kêu động vật được diễn đạt thế nào trong tiếng Pháp?
| Con vật | Âm | Động từ |
|---|---|---|
| la vache | meuh | meugler |
| le cochon | groin groin | grogner |
| le mouton | bêê | bêler |
| la poule | cot cot | caqueter |
| le coq | cocorico | chanter |
| le cheval | hiii | hennir |
Từ ngữ nông trại còn tạo nên cách diễn đạt hằng ngày trong tiếng Pháp: poser un lapin (cho ai leo cây), être têtu comme une mule (cứng đầu như la), quand les poules auront des dents (điều không thể xảy ra, nghĩa đen là khi gà mái có răng) và revenons à nos moutons (trở lại chuyện chính nhé).
Con non có tên riêng: le veau (bê), l'agneau (cừu con), le poussin (gà con), le poulain (ngựa con), le porcelet (lợn con), le chevreau (dê con). Nhiều nông trại Pháp đón khách tham quan: la ferme pédagogique là nông trại giáo dục cho trẻ em.