Tranh tình huống
Từ vựng khu cắm trại tiếng Pháp: khám phá chỗ dựng lều
Khám phá chỗ cắm trại ở Pháp: la tente, le sac de couchage, le réchaud, la glacière, les sanitaires. Chạm từng món rồi chơi Tìm đồ với yêu cầu của người cắm trại.
- A1
- 10 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Tại le camping, chỗ cắm trại của bạn là l'emplacement. Ở đó có la tente, le sac de couchage, le matelas gonflable, le réchaud (bếp), la glacière (thùng giữ lạnh) và la lampe frontale (đèn đội đầu). Khu tắm và vệ sinh là les sanitaires.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Khám phá chỗ cắm trại: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ
Tìm:

Nói gì tại quầy lễ tân khu cắm trại Pháp?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Vous avez un emplacement pour une tente ? | Còn chỗ dựng lều không? |
| C'est combien par nuit ? | Giá mỗi đêm bao nhiêu? |
| L'électricité est comprise ? | Đã gồm tiền điện chưa? |
| Les douches sont chaudes ? | Có vòi sen nước nóng không? |
| On peut faire un feu ? | Chúng tôi có được đốt lửa không? |
Khu cắm trại Pháp được xếp hạng sao, từ camping à la ferme đơn giản đến khu lớn bốn sao có hồ bơi. Vào hè, nhiều nơi cấm đốt lửa ngoài trời vì nguy cơ cháy rừng: bạn sẽ thấy feux interdits và phải nấu bằng bếp hoặc bếp nướng dùng chung.