Tranh tình huống
Từ vựng phòng khách tiếng Pháp: tìm điều khiển và đồ khác
Khám phá phòng khách Pháp có người sinh hoạt: chạm vào sofa, điều khiển, bàn trà, giá sách và nhiều đồ khác, rồi theo gợi ý trái–phải trong Tìm đồ.
- A1
- 12 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Trong le salon (phòng khách), bạn sẽ thấy le canapé (sofa), le fauteuil (ghế bành), la table basse (bàn trà), la télécommande (điều khiển), l'étagère (kệ) và la plante verte (cây cảnh trong nhà). Dùng à gauche de, à droite de, à côté de để nói vị trí đồ vật.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Khám phá phòng khách: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ
Tìm:

Nói vị trí đồ vật trong phòng khách bằng tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| à gauche de | bên trái | Le fauteuil est à gauche du canapé. |
| à droite de | bên phải | La plante est à droite de la fenêtre. |
| à côté de | bên cạnh | Le lampadaire est à côté du fauteuil. |
| au-dessus de | phía trên | L'horloge est au-dessus de la télé. |
| en face de | đối diện | Le canapé est en face de la télévision. |
| au milieu de | ở giữa | Le tapis est au milieu du salon. |
De rút gọn với le và les: à gauche du canapé, à côté des coussins. Với la và l' thì không: à droite de la fenêtre, en face de l'étagère. Le salon và la salle de séjour (thường rút gọn thành le séjour) đều nghĩa là phòng khách; la pièce à vivre xuất hiện trong quảng cáo bất động sản.
- Max
Tu as vu la télécommande ?
Bạn có thấy điều khiển không?
- Toi
Elle n'est pas sur la table basse ?
Chẳng phải trên bàn trà sao?
- Max
Non… Ah, si ! Elle est sous un coussin, sur le canapé.
Không… À có rồi! Nó ở dưới gối tựa trên sofa.
- Toi
Comme toujours !
Lúc nào cũng vậy!