Tranh tình huống
Từ vựng nhà kho vườn tiếng Pháp: tìm đồ dùng ngoài trời
Khám phá mười hai từ tiếng Pháp về dụng cụ làm vườn và đồ trong kho, rồi chọn thứ cần lấy để tưới, chuyển đất, quét và chở lá.
- A1
- 12 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Trong kho vườn, l’arrosoir là bình tưới, le râteau là cào và la brouette là xe cút kít. Khi cần lấy đồ, nghe Prends… (lấy…) hoặc Apporte… (mang đến…). Khám phá mười hai đồ vật rồi chọn thứ cần cho từng việc.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Mở kho và tìm mười hai đồ vật
Tìm:

Bốn dụng cụ cho bốn việc
Tìm:
Quatre choses à apporter
Luc prépare le jardin avec sa voisine. « Apporte l’arrosoir, s’il te plaît. Les fleurs ont besoin d’eau. » Luc trouve l’arrosoir sur l’étagère. Ensuite, sa voisine lui demande le râteau pour les feuilles. Il regarde le mur de gauche : le râteau est à côté de la pelle. Ils mettent les feuilles dans la brouette. Avant de rentrer, Luc prend le balai et nettoie devant la porte de l’abri. Puis il remet les outils à leur place.
Luc cùng hàng xóm chuẩn bị khu vườn. “Mang bình tưới đến nhé. Hoa cần nước.” Luc tìm thấy bình trên kệ. Sau đó hàng xóm nhờ anh lấy cào để gom lá. Anh nhìn tường trái: cào ở cạnh xẻng. Họ cho lá vào xe cút kít. Trước khi vào nhà, Luc lấy chổi quét trước cửa kho. Rồi anh cất dụng cụ về chỗ cũ.
Les feuilles: lá; les outils: dụng cụ; à leur place: về đúng chỗ.
Bản thân nhà kho là un abri de jardin. Học un arrosoir và une étagère cùng mạo từ đầy đủ. Les gants là giống đực số nhiều, còn les bottes là giống cái số nhiều. Để mô tả hai đôi, nói des gants épais (găng tay dày) và des bottes sales (ủng bẩn).