Điền vào chỗ trống
Lịch trực vườn bằng tiếng Pháp: đọc thay đổi và điền chỗ trống
Đọc lịch trực vườn cộng đồng và ba tin nhắn của tình nguyện viên bằng tiếng Pháp. Điền tám chỗ trống về người mở cổng, nhiệm vụ thay đổi và dụng cụ dùng chung.
- A2
- 8 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Le samedi miêu tả lịch thường lệ; ce samedi chỉ riêng thứ Bảy này. Đọc nhiệm vụ thường lệ và ba tin nhắn, rồi hoàn thành lịch cập nhật bằng tên, giờ và dụng cụ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Học trước: thứ Bảy thường lệ
Le jardin partagé ouvre aux bénévoles le samedi matin. Adam ouvre le portail à neuf heures. Lina arrose les plantes près du mur. Karim vérifie les outils, puis il les range dans la cabane. Des gants et de petits arrosoirs sont disponibles sur place.
Vườn cộng đồng mở cửa cho tình nguyện viên sáng thứ Bảy. Adam mở cổng lúc chín giờ. Lina tưới cây gần tường. Karim kiểm tra dụng cụ rồi cất vào nhà kho. Găng tay và bình tưới nhỏ có sẵn tại vườn.
Un bénévole là tình nguyện viên. La cabane là nhà kho trong khu vườn này.
- Adam
Ce samedi, je ne peux pas arriver avant dix heures. Karim, peux-tu ouvrir le portail à ma place ?
Thứ Bảy này mình không thể đến trước mười giờ. Karim, bạn mở cổng thay mình được không?
- Karim
Oui, je l’ouvre à neuf heures. Je vérifierai les outils après.
Được, mình sẽ mở lúc chín giờ. Sau đó mình kiểm tra dụng cụ.
- Lina
Il a beaucoup plu cette semaine. Je n’arroserai pas les plantes samedi. Je préparerai les étiquettes avec les nouveaux bénévoles.
Tuần này mưa nhiều. Thứ Bảy mình sẽ không tưới cây. Mình sẽ chuẩn bị nhãn cây cùng các tình nguyện viên mới.
Dụng cụ trong vườn
Tìm:
Hoàn thành phần tóm tắt dựa vào tin nhắn. Viết giờ bằng chữ. Gợi ý bên mỗi chỗ trống cho biết cần tìm người, đồ vật, thời điểm hay địa điểm.
Le programme de ce samedi
Ce samedi, (prénom) ouvre le (cổng) à (heure en lettres) heures. Adam ne peut pas arriver avant (heure en lettres) heures.
Après l’ouverture, Karim vérifiera les (dụng cụ), puis il les rangera dans la (nhà kho). Lina préparera les (nhãn) avec les nouveaux bénévoles.
Les nouveaux bénévoles peuvent venir sans outils. Des (găng tay) et de petits arrosoirs sont disponibles sur place.
Đọc bản dịch tiếng Việt
Thứ Bảy này, Karim mở cổng lúc chín giờ. Adam không thể đến trước mười giờ.
Sau khi mở cổng, Karim sẽ kiểm tra dụng cụ rồi cất vào nhà kho. Lina sẽ chuẩn bị nhãn cùng các tình nguyện viên mới.
Tình nguyện viên mới có thể đến mà không cần mang dụng cụ. Găng tay và bình tưới nhỏ có sẵn tại vườn.