Danh sách từ vựng

Từ vựng trang sức tiếng Pháp: nhẫn, hoa tai và khóa

Mười hai từ trang sức tiếng Pháp qua hình: la bague, le collier, les boucles d'oreilles, le bracelet, le fermoir. Mô tả, mua hoặc sửa trang sức.

Tóm tắt

Les bijoux (trang sức) gồm la bague (nhẫn), l'alliance (nhẫn cưới), le collier (vòng cổ), le pendentif (mặt dây chuyền), les boucles d'oreilles (hoa tai), le bracelet và la broche (ghim cài áo). Le fermoir là khóa cài.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Thẻ hình: mười hai từ trang sức

Từ kèm ví dụ

la baguenhẫnUne bague en argent.
l'alliance (f.)nhẫn cướiIl porte son alliance.
le colliervòng cổUn collier de perles.
le pendentifmặt dây chuyềnUn pendentif en forme de cœur.
la chaînexíchUne fine chaîne en or.
les boucles d'oreilles (f.)hoa taiDes boucles d'oreilles pendantes.
les puces d'oreilles (f.)hoa tai nụDes puces d'oreilles discrètes.
le braceletvòng tayUn bracelet en cuir.
la brocheghim cài áoUne broche ancienne.
la montređồng hồ đeo tayUne montre étanche.
le fermoirkhóa càiLe fermoir est cassé.
l'écrin (m.)hộp trang sứcLa bague est dans son écrin.

Mô tả trang sức bằng tiếng Pháp thế nào?

Từ hữu ích
Tiếng PhápTiếng Việt
en or / en argentvàng / bạc
plaqué ormạ vàng
une perleviên ngọc trai
une pierremột hòn đá
faire ajuster une baguenhờ chỉnh cỡ nhẫn
réparer le fermoirsửa khóa cài

Đa số từ trang sức đi với en + chất liệu: une bague en or, un bracelet en argent, un collier en perles. Với trang sức thời trang, nói un bijou fantaisie. Porter là động từ chỉ đeo: elle porte un collier.

Thợ kim hoàn là un bijoutier, cửa hàng là une bijouterie. Để nhờ sửa, nói Le fermoir de mon collier est cassé, vous pouvez le réparer ? Với cỡ nhẫn, tiếng Pháp dùng le tour de doigt: Je fais du 54.

Câu 1Không cần tài khoản
Les boucles d'oreilles là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

hoa tai. Boucle là vòng; ở đây là hoa tai.

Câu 2Không cần tài khoản
“Khóa cài bị hỏng.”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le fermoir est cassé.. Khóa trang sức là le fermoir.

Câu 3Không cần tài khoản
L'alliance là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

nhẫn cưới. L'alliance là nhẫn cưới.