Danh sách từ vựng
Nhạc cụ tiếng Pháp: 20 tên qua hình và ví dụ cách chơi
Nhận biết 20 nhạc cụ tiếng Pháp, học mạo từ và dùng jouer du, de la, de l’ qua ví dụ, thẻ hình và bốn câu hỏi.
- A1
- 20 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Nhạc cụ đi với jouer de trong các ví dụ: je joue du piano, de la guitare, de l’accordéon. Học mạo từ cùng từng tên trong 20 nhạc cụ. Tìm dây, phím, miệng thổi hoặc mặt trống để nhận ra nhạc cụ trong hình.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nhạc cụ dây và piano
Nhạc cụ hơi và accordion
Nhạc cụ gõ
Nhận ra dây, phím và các nhạc cụ hơi đầu tiên
Tìm:
Từ clarinet đến nhạc cụ gõ
Tìm:
le violon / le violoncelle / la contrebasseviolin / cello / contrabass
Trọng tâm: Ba nhạc cụ kéo vĩ có cỡ khác nhau
Le violon est petit ; la contrebasse est très grande.
Violin nhỏ; contrabass rất lớn.
la batterie / le tambourbộ trống / trống
Trọng tâm: Cả bộ hoặc một chiếc trống
La batterie comprend plusieurs tambours et des cymbales.
Bộ trống gồm nhiều trống và chũm chọe.
| Bài viết | Sau jouer | Ví dụ |
|---|---|---|
| le | du | Je joue du saxophone. |
| la | de la | Je joue de la trompette. |
| l’ | de l’ | Je joue de l’accordéon. |