Avoir au présent · fiche
1 · Sáu dạng, kèm chủ ngữ
Je thành j’ trước ai. Tên riêng như Léa dùng a; hai tên đi cùng nhau dùng ont.
| j’ai | tôi có |
| tu as | bạn có |
| il / elle / on a | anh ấy / cô ấy có; chúng tôi có khi dùng on |
| nous avons | chúng tôi có |
| vous avez | bạn có, cách nói lịch sự hoặc số nhiều |
| ils / elles ont | họ có |
Léa et Sami ont deux enfants.Léa và Sami có hai con.
2 · Tuổi tác dùng avoir
Dùng số rồi đến ans. Động từ có sự hòa hợp với người được nêu tuổi.
Ma sœur a trente ans.Chị tôi ba mươi tuổi.
Tu as quel âge ?Bạn bao nhiêu tuổi?
3 · Giữ đầy đủ cách diễn đạt
Các cách diễn đạt tiếng Pháp này dùng avoir dù tiếng Anh dùng “be”.
| avoir faim | đói |
| avoir soif | khát |
| avoir froid | cảm thấy lạnh |
| avoir sommeil | buồn ngủ |
Nous avons faim.Chúng tôi đói.
4 · Phủ định và cách viết
Đặt n’ trước nguyên âm và pas sau động từ. Trong câu phủ định thông thường, un hoặc des thành de; le chỉ vật cụ thể thì giữ nguyên.
Je n’ai pas de stylo.Tôi không có bút.
Je n’ai pas le numéro.Tôi không có số đó.
Elle a un cours à midi.Cô ấy có lớp học vào buổi trưa.
