Trò chơi ghép cặp
Từ để hỏi tiếng Pháp: ghép mỗi câu hỏi với câu trả lời
Où, quand, qui, pourquoi, combien, comment: ghép mười câu hỏi tiếng Pháp với câu trả lời phù hợp và học mỗi từ hỏi về điều gì.
- A1
- 10 pairs
- Nhấn để ghép
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Các từ để hỏi chính: qui (ai), que / quoi (gì), où (ở đâu), quand (khi nào), comment (thế nào), pourquoi (tại sao), combien (bao nhiêu) và quel / quelle (nào, gì).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Chạm vào một mục bên trái, rồi mục tương ứng bên phải.
Tìm hiểu thêm
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Hỏi về |
|---|---|---|
| qui | ai | một người |
| que / quoi / qu'est-ce que | cái gì | một vật |
| où | ở đâu | một địa điểm |
| quand | khi nào | một thời điểm |
| comment | thế nào | cách thức |
| pourquoi | vì sao | lý do (trả lời: parce que) |
| combien | bao nhiêu | số lượng hoặc giá |
| quel / quelle | nào / gì | một lựa chọn |
Quel có sự hòa hợp với danh từ: quel livre, quelle heure, quels films, quelles villes. Quoi dùng riêng hoặc ở cuối trong lời nói (Tu fais quoi ?), que ở đầu (Que fais-tu ?). Trả lời Pourquoi bằng parce que.
- Collègue
Tu t'appelles comment ?
Bạn tên gì?
- Toi
Sam. Je suis nouveau. Où est la cafétéria ?
Sam. Tôi mới đến. Nhà ăn ở đâu?
- Collègue
Au rez-de-chaussée. Tu veux venir avec moi ?
Tầng trệt. Bạn đi cùng tôi không?
- Quel est ta adresse ?Quelle est ton adresse ?
Adresse là giống cái: quelle; dùng ton trước nguyên âm.
- Pourquoi ? — Car c'est drôle.Pourquoi ? — Parce que c'est drôle.
Trả lời pourquoi bằng parce que.