Luyện chia động từ
Luyện thì quá khứ tiếng Pháp: đổi câu trả lời thành câu hỏi
Luyện câu hỏi passé composé: đọc đáp án, rồi đặt câu hỏi tương ứng. Où es-tu allé ? Qu'est-ce que tu as mangé ? Avec qui ? Gõ đáp án có kiểm tra.
- A2
- 10 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Để hỏi quá khứ, đặt từ để hỏi trước passé composé: Où est-ce que tu es allé ? (hoặc Où es-tu allé ?), Qu'est-ce que tu as fait ?, Avec qui tu es parti ?, Quand est-ce qu'il est arrivé ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| où | ở đâu |
| quand | khi nào |
| avec qui | với ai |
| qu'est-ce que | cái gì |
| combien de temps | bao lâu |
| pourquoi | vì sao |
| comment | thế nào |
1 · Viết từ để hỏi còn thiếu
- — Je suis allé à Marseille. → es-tu allé ? (địa điểm)
- — J'ai mangé une bouillabaisse. → tu as mangé ? (sự vật)
- — Je suis parti avec ma sœur. → es-tu parti ? (người)
- — Nous sommes rentrés dimanche. → êtes-vous rentrés ? (thời gian)
- — Je suis resté une semaine. → es-tu resté ? (thời lượng)
- — J'y suis allé en train. → y es-tu allé ? (phương tiện)
- — Parce qu'il faisait beau. → êtes-vous allés à la plage ? (lý do)
2 · Chọn trợ động từ
- Tu allé où ? (aller → être)
- Vous visité quoi ? (visiter → avoir)
- Elle partie quand ? (partir → être)
Đặt câu hỏi ở thì quá khứ bằng tiếng Pháp thế nào?
Tiếng Pháp có ba mức: khẩu ngữ (Tu es allé où ?), thông thường (Où est-ce que tu es allé ?) và trang trọng (Où es-tu allé ?). Khi đảo ngữ ở passé composé, đại từ chủ ngữ đứng sau trợ động từ và nối bằng gạch nối: As-tu mangé ? Est-elle partie ? Thêm -t- giữa hai nguyên âm: A-t-il fini ?
Trong tiếng Pháp nói, từ để hỏi thường chuyển xuống cuối: Tu es allé où ? Tu as mangé quoi ? Vous êtes rentrés quand ? Dùng với bạn bè; khi viết hoặc nói với người lạ, ưu tiên est-ce que hoặc đảo ngữ.
- Collègue
Alors, tu es parti où ?
Thế bạn đã đi đâu?
- Toi
En Bretagne, avec des amis.
Đến Bretagne, cùng bạn bè.
- Collègue
Qu'est-ce que vous avez fait ?
Bạn đã làm gì?
- Toi
On a fait du vélo et on a mangé beaucoup de crêpes !
Chúng tôi đạp xe và ăn rất nhiều bánh crêpes!