Luyện chia động từ

Luyện thì quá khứ tiếng Pháp: đổi câu trả lời thành câu hỏi

Luyện câu hỏi passé composé: đọc đáp án, rồi đặt câu hỏi tương ứng. Où es-tu allé ? Qu'est-ce que tu as mangé ? Avec qui ? Gõ đáp án có kiểm tra.

Tóm tắt

Để hỏi quá khứ, đặt từ để hỏi trước passé composé: Où est-ce que tu es allé ? (hoặc Où es-tu allé ?), Qu'est-ce que tu as fait ?, Avec qui tu es parti ?, Quand est-ce qu'il est arrivé ?

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai người bạn dừng bên xe đạp cạnh bờ biển Bretagne.
Chuyến đi xe đạp cho bạn điều để hỏi bằng Qu’est-ce que vous avez fait ? Minh họa: Atelier
Học trước: từ để hỏi
Tiếng PhápTiếng Việt
oùở đâu
quandkhi nào
avec quivới ai
qu'est-ce quecái gì
combien de tempsbao lâu
pourquoivì sao
commentthế nào

1 · Viết từ để hỏi còn thiếu

  1. — Je suis allé à Marseille. → es-tu allé ? (địa điểm)
  2. — J'ai mangé une bouillabaisse. → tu as mangé ? (sự vật)
  3. — Je suis parti avec ma sœur. → es-tu parti ? (người)
  4. — Nous sommes rentrés dimanche. → êtes-vous rentrés ? (thời gian)
  5. — Je suis resté une semaine. → es-tu resté ? (thời lượng)
  6. — J'y suis allé en train. → y es-tu allé ? (phương tiện)
  7. — Parce qu'il faisait beau. → êtes-vous allés à la plage ? (lý do)

2 · Chọn trợ động từ

  1. Tu allé où ? (aller → être)
  2. Vous visité quoi ? (visiter → avoir)
  3. Elle partie quand ? (partir → être)

Đặt câu hỏi ở thì quá khứ bằng tiếng Pháp thế nào?

Tiếng Pháp có ba mức: khẩu ngữ (Tu es allé où ?), thông thường (Où est-ce que tu es allé ?) và trang trọng (Où es-tu allé ?). Khi đảo ngữ ở passé composé, đại từ chủ ngữ đứng sau trợ động từ và nối bằng gạch nối: As-tu mangé ? Est-elle partie ? Thêm -t- giữa hai nguyên âm: A-t-il fini ?

Trong tiếng Pháp nói, từ để hỏi thường chuyển xuống cuối: Tu es allé où ? Tu as mangé quoi ? Vous êtes rentrés quand ? Dùng với bạn bè; khi viết hoặc nói với người lạ, ưu tiên est-ce que hoặc đảo ngữ.

Retour de vacances
  1. Collègue

    Alors, tu es parti où ?

    Thế bạn đã đi đâu?

  2. Toi

    En Bretagne, avec des amis.

    Đến Bretagne, cùng bạn bè.

  3. Collègue

    Qu'est-ce que vous avez fait ?

    Bạn đã làm gì?

  4. Toi

    On a fait du vélo et on a mangé beaucoup de crêpes !

    Chúng tôi đạp xe và ăn rất nhiều bánh crêpes!

Câu 1Không cần tài khoản
Trang trọng: “Anh ấy xong chưa?”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

A-t-il fini ?. Thêm -t- giữa hai nguyên âm.

Câu 2Không cần tài khoản
“Cô ấy đã đi đâu?” (thông thường)

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Où est-ce qu'elle est allée ?. Aller dùng être; có sự hòa hợp với elle.