Danh sách từ vựng
Từ vựng hình dạng tiếng Pháp: 12 hình phẳng và hình khối qua tranh
Gọi tên mười hai hình dạng trong tiếng Pháp kèm mạo từ và thẻ hình rõ ràng, so sánh hình tròn với hình cầu, hình vuông với hình lập phương, rồi trả lời gợi ý về hình dạng bằng tiếng Pháp.
- A1
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Dùng un cercle, un carré và un triangle cho hình phẳng; dùng un cube, une sphère và un cylindre cho hình khối. Mười hai thẻ hình này cho bạn biết mạo từ và đặc điểm dễ thấy. côté là cạnh của hình phẳng; face là mặt của hình khối.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Tám hình phẳng
Bốn hình khối
Tìm hình có tên tiếng Pháp được nêu
Tìm:
| Tên | Tính từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| le cercle | rond / ronde | La table est ronde. |
| le carré | carré / carrée | La boîte est carrée. |
| le rectangle | rectangulaire | La fenêtre est rectangulaire. |
| le triangle | triangulaire | Cette pièce est triangulaire. |
Je dessine un petit carré rouge et une grande étoile bleue.
Tôi đang vẽ một hình vuông nhỏ màu đỏ và một ngôi sao lớn màu xanh dương.
Ở đây, từ chỉ kích thước đứng trước danh từ, còn màu sắc đứng sau. Cả hai đều hòa hợp với danh từ.
le cercle / la sphèrehình tròn / hình cầu
Trọng tâm: Đường viền phẳng hoặc khối tròn
Le cercle est plat ; la sphère a du volume.
Hình tròn phẳng; hình cầu có thể tích.
le carré / le cubehình vuông / hình lập phương
Trọng tâm: Một hình phẳng hoặc khối có sáu mặt vuông
Je dessine un carré et je construis un cube.
Tôi vẽ một hình vuông và dựng một hình lập phương.