Petit hay court? Đồ vật nhỏ, tay áo ngắn và chiều cao
Chọn petit cho kích thước hoặc vóc người, court cho độ dài hoặc thời lượng. So sánh túi, tay áo và dây cáp qua hình, cảnh mua sắm và bốn câu hỏi.
Tóm tắt
Petit nghĩa là nhỏ, cũng là thấp khi mô tả chiều cao của người. Court nghĩa là ngắn về độ dài hoặc thời lượng: un câble court, une courte pause. Chọn chiều đo trước, rồi cho tính từ hòa hợp với danh từ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

petit / petitenhỏ; thấp về vóc người
Trọng tâm: kích thước tổng thể hoặc chiều cao của người
Ce sac est trop petit pour mon ordinateur.
Túi này quá nhỏ cho máy tính của tôi.
Ma sœur est plus petite que moi.
Chị gái tôi thấp hơn tôi.
court / courtengắn về độ dài hoặc thời gian
Trọng tâm: một thứ vươn xa tới đâu hoặc kéo dài bao lâu
Ce câble est trop court.
Dây cáp này quá ngắn.
Nous faisons une courte pause.
Chúng tôi nghỉ một lát.
Gọi tên đồ vật rồi chú ý chiều đo
Tìm:
Phân biệt petit và court thế nào?
- Vendeuse
Le manteau vous va ?
Áo khoác có vừa bạn không?
- Client
Il me va aux épaules, mais les manches sont trop courtes.
Vai thì vừa, nhưng tay áo quá ngắn.
- Vendeuse
Je vais chercher une autre taille.
Tôi sẽ lấy cỡ khác.
- Client
Merci. Celui-ci est aussi un peu trop petit.
Cảm ơn. Chiếc này cũng hơi nhỏ.
| Danh từ | Nhỏ | Ngắn |
|---|---|---|
| un sac / un câble | petit | court |
| une table / une manche | petite | courte |
| des sacs / des câbles | petits | courts |
| des tables / des manches | petites | courtes |
Petit thường đứng trước danh từ: un petit sac. Với độ dài vật lý, court thường đứng sau: des cheveux courts, une jupe courte. Trong cách nói thời gian, une courte pause rất tự nhiên. Học liền cụm hữu ích đó.
Tin nhắn nhỏ và quãng nghỉ ngắn
| Tiếng Pháp | Cách nói nhấn mạnh điều gì |
|---|---|
| Je t’envoie un petit message. | Tin nhắn nhanh hoặc thân tình. |
| Je t’envoie un message court. | Tin nhắn có ít từ. |
| On fait une petite pause ? | Lời đề nghị thân mật nghỉ một chút. |
| Nous faisons une courte pause. | Thời lượng nghỉ hạn chế. |
Với chiều cao của người, nói il est petit hoặc elle est petite. Với tóc, dùng court: elle a les cheveux courts. Chiều cao và độ dài tóc dùng tính từ khác nhau.