Mô tả đồ vật bằng tiếng Pháp: màu sắc, chất liệu và tình trạng
Mô tả túi thất lạc, cuốn vở hoặc bàn cũ bằng tiếng Pháp. Dùng danh sách kiểm tra thực tế, ví dụ minh họa và ba câu hỏi.
Tóm tắt
Gọi tên đồ vật rồi thêm hai chi tiết giúp nhận ra nó: C’est un petit sac noir en cuir. Dùng en cho chất liệu và avec cho đặc điểm riêng. Kết thúc bằng tình trạng hoặc công dụng khi cần.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bạn đang tìm đồ vật nào?
Bốn đồ vật đáng mô tả
Tìm:
| Chi tiết | Mẫu tiếng Pháp | Thông tin cung cấp cho người nghe |
|---|---|---|
| Nhận diện | C’est un carnet. | Loại đồ vật |
| Kích thước và màu | Il est petit et bleu. | Diện mạo |
| Chất liệu | La couverture est en carton. | Bìa được làm bằng gì |
| Đặc điểm | Il a un élastique blanc. | Chi tiết giúp phân biệt |
| Điều kiện | Il est un peu abîmé. | Tình trạng hiện tại |
| Cách dùng | Je l’utilise pour noter mes rendez-vous. | Bạn dùng nó để làm gì |
Chọn chi tiết theo tình huống. Ở quầy đồ thất lạc, màu sắc và dây chun trắng giúp lễ tân nhận ra vở của bạn. Với bàn định mua, tình trạng và kích thước quan trọng hơn. Joli nghĩa là đẹp; en bon état nói đồ vật còn tốt.
- Vous
Bonjour, j’ai perdu mon sac.
Xin chào, tôi bị mất túi.
- Réceptionniste
Il est comment ?
Nó trông thế nào?
- Vous
C’est un petit sac noir en cuir, avec une boucle argentée.
Đó là túi da đen nhỏ có khóa bạc.
- Réceptionniste
Il y a quelque chose à l’intérieur ?
Bên trong có gì không?
- Vous
Oui, un carnet bleu et mes clés.
Có, một cuốn vở xanh và chìa khóa của tôi.
Mô tả đồ vật bằng tiếng Pháp thế nào?
Une petite lampe noire ; deux petits sacs noirs.
Một đèn đen nhỏ; hai túi đen nhỏ.
Ở đây petite đứng trước lampe, còn màu đứng sau. Với sacs, cả hai tính từ là giống đực số nhiều. Cụm chất liệu giữ nguyên dạng: une table en bois, des tables en bois. Để thêm chi tiết, dùng câu thứ hai: Elle est légère. Elle est facile à déplacer.