Danh sách từ vựng
Bộ phận đồ vật trong tiếng Pháp: nắp, tay cầm, đế và chỗ mở
Gọi tên bộ phận đồ vật hằng ngày bằng tiếng Pháp: couvercle, bouchon, anse, poignée và nhiều từ khác. Học cấu trúc phần–toàn thể rồi kiểm tra lựa chọn.
- A2
- 8 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Gọi tên bộ phận bằng de + toàn bộ đồ vật: le couvercle de la boîte, la poignée du tiroir. Với “tay cầm”, học từ cùng đồ vật: cốc có une anse; cửa có une poignée.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nhìn bộ phận rồi gọi tên
Tìm:
Đóng, cầm và đỡ
| Toàn bộ đồ vật | Cụm chỉ bộ phận | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| la boîte | le fond de la boîte | đáy hộp |
| le bocal | le couvercle du bocal | nắp lọ |
| les tiroirs | les poignées des tiroirs | tay nắm các ngăn kéo |
| l’armoire | la porte de l’armoire | cửa tủ quần áo |
Các dạng rút gọn là de + le → du và de + les → des. Giữ nguyên de la và de l’. Sau khi gọi tên đồ vật, có thể dùng son hoặc sa: La boîte est bleue. Son couvercle est blanc. Từ sở hữu hòa hợp với bộ phận: son couvercle, sa poignée.
La boîte est en bois, mais son couvercle est en verre. Les cartes sont à l’intérieur.
Hộp bằng gỗ nhưng nắp bằng kính. Các thẻ ở bên trong.
Nắp thuộc hộp; thẻ là thứ bên trong. Mô tả có thể nêu chất liệu hoặc màu khác cho từng bộ phận. Với cốc, une anse bleue và un fond blanc đều dùng được: tính từ hòa hợp với bộ phận bạn gọi tên.