Grand hay gros: người cao, phòng rộng và đồ vật cồng kềnh
Chọn grand hoặc gros với người cao, phòng rộng và sách dày. Học sự hòa hợp, so sánh thẻ hình và thử bốn câu hỏi trọng tâm.
Tóm tắt
Grand mô tả người cao hoặc vật có kích thước tổng thể lớn: une grande femme, une grande salle. Gros thường nhấn mạnh độ to, cồng kềnh, độ dày hoặc lượng đáng kể: un gros sac, un gros problème. Với chiều cao của người, dùng grand.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

grand / grandecao; rộng, lớn; vĩ đại
Trọng tâm: chiều cao, quy mô tổng thể hoặc tầm quan trọng
un grand + danh từ / être grand
Ma sœur est grande.
Chị gái tôi cao.
Nous cherchons une grande salle.
Chúng tôi đang tìm phòng rộng.
gros / grosseto; cồng kềnh; đáng kể
Trọng tâm: thể tích, độ dày hoặc lượng lớn
un gros + danh từ / une grosse + danh từ
Ce gros livre a six cents pages.
Cuốn sách dày này có sáu trăm trang.
Nous avons un gros problème.
Chúng tôi có một vấn đề lớn.
Bốn kiểu kích thước
Tìm:
Phân biệt grand và gros thế nào?
- Agent
Voici le salon.
Đây là phòng khách.
- Maya
La pièce est grande ! Notre table va rentrer.
Phòng rộng quá! Bàn của chúng ta sẽ vừa.
- Agent
Et le placard est assez grand pour vos affaires.
Và tủ đủ lớn cho đồ của bạn.
- Maya
Parfait. Nous avons de grosses boîtes de livres.
Tuyệt. Chúng tôi có những thùng sách cồng kềnh.
- Agent
Vous avez beaucoup de livres ?
Các bạn có nhiều sách không?
- Maya
Oui, surtout de gros livres de cuisine.
Có, nhất là sách nấu ăn dày.
| Sự hòa hợp | grand | gros |
|---|---|---|
| Giống đực số ít | grand | gros |
| Giống cái số ít | grande | grosse |
| Giống đực số nhiều | grands | gros |
| Giống cái số nhiều | grandes | grosses |
Grand và gros thường đứng trước danh từ trong các cụm kích thước hằng ngày này. Dạng giống đực số nhiều gros giữ nguyên cách viết. Với người, Il est gros mô tả vóc người và có thể nghe khá thẳng thừng. Il est grand cho biết anh ấy cao.
Mon frère est grand : il mesure 1,80 m.
Anh trai tôi cao: anh ấy cao một mét tám mươi.
Các từ grand và gros còn có thể nghĩa là gì?
C’est un grand musicien.
Anh ấy là nhạc sĩ lớn.
Trước nghề nghiệp, grand có thể khen thành tựu.
Le déménagement représente un gros effort.
Chuyển nhà đòi hỏi nỗ lực đáng kể.
Một chiếc thùng có thể là grande hoặc grosse: người này chú trọng kích thước, người kia chú trọng độ cồng kềnh. Thêm chi tiết quan trọng: La boîte est trop grande pour le placard. Câu đó cho người nghe biết vì sao kích thước gây vấn đề.