Haut, haute, élevé, élevée
1 · Chiều cao vật lý: hòa hợp với danh từ
Dùng haut, haute, hauts, hautes khi từ là tính từ.
| un mur haut | một bức tường cao |
| une tour haute | một tòa tháp cao |
L’étagère est trop haute pour moi.Kệ quá cao với tôi.
Les plafonds sont hauts.Các trần nhà cao.
2 · Vị trí sau động từ: giữ nguyên haut
Khi haut cho biết thứ gì được đặt ở đâu, nó làm trạng từ.
| plus haut | cao hơn |
| tout en haut | ngay trên cùng |
La lampe est placée très haut.Đèn được đặt rất cao.
Les lampes sont placées trop haut.Các đèn được đặt quá cao.
3 · Giá trị cao: élevé là lựa chọn thường hữu ích
Cho élevé hòa hợp với thứ được đo: un prix élevé, des températures élevées.
| un niveau élevé | một mức cao |
| une somme élevée | một khoản tiền lớn |
Le prix est élevé pour notre budget.Giá cao so với ngân sách của chúng tôi.
La température est plus élevée dans cette pièce.Nhiệt độ phòng này cao hơn.
4 · Người cao: dùng grand
Tính từ thông thường chỉ chiều cao người là grand hoặc grande.
Ma sœur est grande.Chị gái tôi cao.
Mon frère est plus grand que moi.Anh trai tôi cao hơn tôi.
