Prix hay coût? Hỏi giá và so sánh tổng chi phí

Hỏi giá bằng tiếng Pháp, so sánh tổng chi phí đơn hàng và nhận biết prix mang nghĩa giải thưởng. Tranh quần áo, phép tính rõ ràng và bốn câu hỏi A2.

A2Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở A2 →

Tóm tắt

Le prix là giá được yêu cầu hoặc đã trả; le coût là chi phí của món đồ hay hoạt động. Hai từ có thể chỉ cùng một số tiền. Để hỏi thứ gì giá bao nhiêu, Combien ça coûte ? là câu tự nhiên hằng ngày.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một khách hỏi nhân viên cửa hàng về chiếc váy màu đất nung.
Khách hỏi quel est le prix de cette robe. Minh họa: Atelier

prix và coût khác nhau thế nào?

Gọi tên món đồ trước khi hỏi giá

Une commande de vêtements
  1. Cliente

    Bonjour. Quel est le prix de cette robe ?

    Xin chào. Chiếc váy này giá bao nhiêu?

  2. Vendeur

    Elle coûte quarante euros.

    Bốn mươi euro.

  3. Cliente

    La livraison est comprise ?

    Đã bao gồm phí giao hàng chưa?

  4. Vendeur

    Non, elle coûte cinq euros de plus.

    Chưa, phí giao thêm năm euro.

  5. Cliente

    Donc, le coût total est de quarante-cinq euros.

    Vậy tổng chi phí là bốn mươi lăm euro.

Đơn hàng này gồm những gì?
MónSố tiền
Giá váy40 €
Giao hàng5 €
Tổng chi phí đơn này45 €

Nhãn ghi prix của váy. Ở đây coût total gồm váy và giao hàng. Nếu giao miễn phí, cả hai khoản đều là bốn mươi euro. Với chuyến đi, le coût du voyage có thể gồm đi lại, chỗ ở và các chi phí khác.

Số ít, số nhiều và động từ

Xem trước: chọn theo chủ ngữ
Tiếng PhápTiếng Việt
Ce prix est élevé.Giá này cao.
Ces prix sont élevés.Các mức giá này cao.
Le coût total est élevé.Tổng chi phí cao.
Les coûts de transport sont élevés.Chi phí vận chuyển cao.
Combien coûte ce billet ?Vé này giá bao nhiêu?
Combien coûtent ces billets ?Những vé này giá bao nhiêu?

Prix giữ -x cuối ở số ít và số nhiều. Coût thêm -s ở số nhiều: des coûts. Cách viết cout cũng tồn tại; trang này dùng coût. Với coûter, món đồ là chủ ngữ: một vé coûte, nhiều vé coûtent.

Cette robe coûte plus cher que l’autre.

Váy này đắt hơn váy kia.

Sau coûter, cher là trạng từ và không đổi. So sánh với tính từ trong cette robe est chère.

prix còn nghĩa gì trong tiếng Pháp?

Ce roman a reçu un prix.

Tiểu thuyết này đã đoạt giải.

Cuộc thi hoặc giải thưởng làm đổi nghĩa của prix. Gagner un prix nghĩa là đoạt giải; le prix d’un livre thường là giá một quyển sách.

Câu 1Không cần tài khoản
Trong hội thoại, tổng tiền gồm giao hàng là bao nhiêu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Quarante-cinq euros.. Váy giá bốn mươi euro, giao hàng thêm năm euro: tổng cộng bốn mươi lăm.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành câu hỏi.Combien ___ ces chaussures ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

coûtent. Chủ ngữ ces chaussures là số nhiều, nên động từ là coûtent.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu nào nói về giải thưởng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle a gagné un prix.. Gagner un prix nghĩa là đoạt giải trong bối cảnh trao giải hoặc thi đấu.

Câu 4Không cần tài khoản
Chọn cách viết đúng sau coûte.Cette robe coûte plus ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

cher. Trong coûter plus cher, cher là trạng từ và không đổi.