Trò chơi ghép cặp
Cửa hàng và người bán hàng Pháp: ghép nghề với cửa hàng
Le fleuriste ở fleuriste, libraire ở librairie, cordonnier ở cordonnerie: ghép mười hai người bán hàng, thợ dịch vụ ở Pháp với cửa hàng của họ.
- A1
- 12 pairs
- Nhấn để ghép
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Nhiều tên cửa hàng Pháp bắt nguồn từ nghề của người làm: le boulanger → la boulangerie, le boucher → la boucherie, le libraire → la librairie. Một số khó đoán hơn: le cordonnier (thợ sửa giày) làm ở la cordonnerie, le buraliste ở le bureau de tabac.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một mục bên trái, rồi mục tương ứng bên phải.
Tìm hiểu thêm
| Giống đực | Giống cái |
|---|---|
| le boulanger | la boulangère |
| le pharmacien | la pharmacienne |
| le coiffeur | la coiffeuse |
| le libraire | la libraire |
| le fleuriste | la fleuriste |
Để nói bạn đi đâu, dùng à la / au + cửa hàng (je vais à la librairie) hoặc chez + người (je vais chez le coiffeur). Le bureau de tabac (gọi tắt tabac) bán nhiều thứ ngoài thuốc lá: tem, vé số, vé xe buýt và thẻ nạp điện thoại.
- Ami
Tu vas où ?
Bạn đang đi đâu?
- Toi
Chez le cordonnier, mes bottes sont abîmées. Et toi ?
Đến tiệm sửa giày, ủng tôi hỏng rồi. Còn bạn?
- Ami
À la librairie, puis au tabac pour un carnet de tickets.
Đến hiệu sách, rồi ghé tabac mua một tập vé.
- Je vais à la bibliothèque acheter un livre.Je vais à la librairie acheter un livre.
Librairie = hiệu sách; bibliothèque = thư viện.
- Je vais chez la boulangerie.Je vais à la boulangerie / chez le boulanger.
Chez + người.