Trò chơi phân loại
Cửa hàng nào? Phân loại danh sách mua sắm theo cửa hàng Pháp
Boulangerie, boucherie, fromagerie hay pharmacie? Phân loại mười sáu món vào đúng cửa hàng Pháp, rồi học tên cửa hàng cùng tên người bán.
- A1
- 16 words to sort
- 4 boxes
- Nhấn để chơi
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Phố mua sắm ở Pháp vẫn có cửa hàng chuyên biệt: la boulangerie (bánh mì), la boucherie (thịt), la fromagerie (phô mai) và la pharmacie (thuốc). Mỗi nơi có người bán tương ứng: le boulanger, le boucher, le fromager, le pharmacien.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một từ, rồi ô tương ứng.
Tên cửa hàng và người bán ở Pháp là gì?
| Cửa hàng | Người bán | Bán |
|---|---|---|
| la poissonnerie | le poissonnier | cá |
| la charcuterie | le charcutier | giăm bông, pa-tê, xúc xích |
| l'épicerie | l'épicier | thực phẩm |
| la librairie | le libraire | sách (không phải thư viện!) |
| le bureau de tabac | le buraliste | tem, vé, thuốc lá |
| la droguerie | le droguiste | đồ gia dụng |
Nói je vais à la boulangerie (đến cửa hàng) hoặc je vais chez le boulanger (đến chỗ người bán bánh): chez đi với người. Ở Pháp, ngay cả paracetamol cũng chỉ bán ở nhà thuốc, nên gần như phố nào cũng có dấu chữ thập xanh.