Danh sách từ vựng
Từ vựng thịt tiếng Pháp: phần thịt thường mua ở hàng thịt
Mười hai món thường mua ở hàng thịt bằng tiếng Pháp qua hình: steak haché, côtelettes, cuisses de poulet và hơn nữa, cùng cách hỏi mua theo lượng.
- A1
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Tại la boucherie, bạn thường dùng nhất le steak haché (miếng bò xay làm burger), la viande hachée (thịt xay), les côtelettes (sườn cốt lết), le rôti (tảng thịt để nướng), les cuisses de poulet (đùi gà) và les blancs de poulet (ức gà).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Thẻ hình: mười hai món thường mua
Tìm:
Từ kèm ví dụ
Hỏi mua thịt ở hàng thịt Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| pour quatre personnes | cho bốn người |
| cinq cents grammes de… | 500 g… |
| une tranche fine / épaisse | một lát mỏng / dày |
| Vous pouvez le couper ? | Bạn cắt giúp được không? |
| Vous pouvez enlever le gras ? | Bạn lọc mỡ giúp được không? |
| C'est pour un barbecue. | Để nướng ngoài trời. |
Người bán thịt thường hỏi C'est pour combien de personnes ? rồi chọn lượng cho bạn. Với bít tết, ở nhà hàng còn có thể nghe câu hỏi độ chín: saignant (tái), à point (chín vừa), bien cuit (chín kỹ).
- un steak hachisun steak haché
Haché nghĩa là xay nhỏ. Hachis là một món ăn, như hachis parmentier.
- deux poulets cuissesdeux cuisses de poulet
Tiếng Pháp đặt phần thịt trước, rồi de + con vật.