Danh sách từ vựng

Từ vựng thịt tiếng Pháp: phần thịt thường mua ở hàng thịt

Mười hai món thường mua ở hàng thịt bằng tiếng Pháp qua hình: steak haché, côtelettes, cuisses de poulet và hơn nữa, cùng cách hỏi mua theo lượng.

Tóm tắt

Tại la boucherie, bạn thường dùng nhất le steak haché (miếng bò xay làm burger), la viande hachée (thịt xay), les côtelettes (sườn cốt lết), le rôti (tảng thịt để nướng), les cuisses de poulet (đùi gà) và les blancs de poulet (ức gà).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Sườn cừu, miếng gà và miếng bò xay bày trên khay hàng thịt.
Nhận ra món thường mua như les côtelettes và le steak haché. Minh họa: Atelier

Thẻ hình: mười hai món thường mua

Từ kèm ví dụ

le steak hachémiếng thịt burgerQuatre steaks hachés, s'il vous plaît.
la viande hachéethịt xayCinq cents grammes de viande hachée.
le bifteckthịt bò bít tếtUn bifteck pour deux.
le rôti de porctảng thịt lợn để nướngUn rôti de porc pour dimanche.
la côtelette d'agneausườn cừuSix côtelettes d'agneau.
la côte de porcsườn cốt lết lợnDeux côtes de porc, s'il vous plaît.
la cuisse de pouletđùi gàDes cuisses de poulet rôties.
le blanc de pouletức gàDeux blancs de poulet.
le poulet entiergà nguyên conUn poulet entier, prêt à cuire.
la saucissexúc xíchDes saucisses pour le barbecue.
le jambongiăm bôngQuatre tranches de jambon.
les lardons (m.)miếng thịt xông khóiUne barquette de lardons.

Hỏi mua thịt ở hàng thịt Pháp thế nào?

Yêu cầu hữu ích
Tiếng PhápTiếng Việt
pour quatre personnescho bốn người
cinq cents grammes de…500 g…
une tranche fine / épaissemột lát mỏng / dày
Vous pouvez le couper ?Bạn cắt giúp được không?
Vous pouvez enlever le gras ?Bạn lọc mỡ giúp được không?
C'est pour un barbecue.Để nướng ngoài trời.

Người bán thịt thường hỏi C'est pour combien de personnes ? rồi chọn lượng cho bạn. Với bít tết, ở nhà hàng còn có thể nghe câu hỏi độ chín: saignant (tái), à point (chín vừa), bien cuit (chín kỹ).

  • un steak hachisun steak haché

    Haché nghĩa là xay nhỏ. Hachis là một món ăn, như hachis parmentier.

  • deux poulets cuissesdeux cuisses de poulet

    Tiếng Pháp đặt phần thịt trước, rồi de + con vật.

Câu 1Không cần tài khoản
Bạn muốn thịt xay để làm xốt bolognese.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

de la viande hachée. La viande hachée là thịt xay.

Câu 2Không cần tài khoản
“Hai phần ức gà”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

deux blancs de poulet. Le blanc de poulet là ức; la cuisse là đùi.

Câu 3Không cần tài khoản
Bít tết chín vừa là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

à point. À point là chín vừa; saignant là tái.