Danh sách từ vựng
Từ vựng phô mai tiếng Pháp: loại, kết cấu và phần ăn
Mười hai từ tiếng Pháp về phô mai qua hình: mềm, cứng, xanh và dê, cùng khay, dao và miếng. Học cách hỏi mua phô mai ở chợ.
- A1
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Tại la fromagerie, hỏi mua theo loại hoặc tên: un fromage de chèvre, un bleu, un fromage à pâte dure. Xin một miếng bằng un morceau de comté, s'il vous plaît, và nói lượng: à peu près deux cents grammes.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Thẻ hình: tại quầy phô mai
Tìm:
Từ kèm ví dụ
Mô tả phô mai bằng tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| à pâte molle | mềm |
| à pâte dure | cứng |
| affiné | được ủ chín |
| fort / doux | vị mạnh / dịu |
| au lait cru | làm từ sữa tươi chưa qua xử lý nhiệt |
| coulant | mềm chảy |
- Fromager
Bonjour, qu'est-ce qu'il vous faut ?
Xin chào, bạn muốn mua gì?
- Vous
Je voudrais un fromage pour ce soir, pas trop fort.
Tôi muốn phô mai cho tối nay, vị không quá mạnh.
- Fromager
Un brie, peut-être ? Il est bien coulant.
Brie nhé? Mềm chảy rất ngon.
- Vous
Parfait. Et un morceau de comté, à peu près deux cents grammes.
Tuyệt. Và một miếng comté khoảng hai trăm gam.
- Fromager
Comme ça ?
Như thế này à?
- Vous
Un peu plus petit, s'il vous plaît.
Nhỏ hơn một chút nhé.
Comme ça ? là lời người bán hỏi kích thước trước khi cắt. Đáp oui, parfait, un peu plus hoặc un peu moins.