Thẻ ghi nhớ

Từ vựng cây tiếng Pháp: nhận biết 20 loại qua lá và quả

Học hai mươi tên cây tiếng Pháp và bốn từ hữu ích chỉ bộ phận cây qua 24 thẻ ghi nhớ, với hình lá, quả, toàn cây và bài trắc nghiệm nhận diện.

Tóm tắt

Phần lớn tên cây ở đây là giống đực: le chêne, le bouleau, le pommier. Học hai mươi cây qua lá, quả và dáng cây, rồi dùng bốn thẻ bổ sung cho các bộ phận bạn có thể chỉ vào: lá, thân, vỏ và cành.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một cây táo mọc gần cây sồi và cây bạch dương vỏ trắng.
Quả giúp nhận diện le pommier. Minh họa: Atelier

Toàn bộ thẻ

All 24 cards, with an example each

Lá rộng và quả đặc trưng

  • le chênecây sồiCe chêne porte des glands.
  • l’érable (m.)cây phongLa feuille de cet érable a cinq lobes.
  • le bouleaucây bạch dươngLe tronc de ce bouleau est blanc.
  • le hêtrecây dẻ gaiCe hêtre a un tronc gris et lisse.
  • le châtaigniercây dẻ ngọtCe châtaignier porte des châtaignes.
  • le marronniercây dẻ ngựaLe marronnier a de grandes feuilles.
  • le platanecây tiêu huyềnLes platanes bordent cette avenue.
  • le tilleulcây đoạnOn s’assoit à l’ombre du tilleul.

Cây ăn quả và dáng cây quen thuộc

  • le saule pleureurcây liễu rủLes branches du saule pleureur touchent l’eau.
  • le peupliercây dươngLes peupliers sont alignés près du canal.
  • l’olivier (m.)cây ô liuCet olivier porte des olives vertes.
  • le pommiercây táoLe pommier est au fond du jardin.
  • le poiriercây lêCe poirier donne de petites poires.
  • le cerisiercây anh đàoLes cerises de ce cerisier sont rouges.
  • le noyercây óc chóLe noyer est près du portail.
  • le figuiercây sungLe figuier pousse contre le mur.

Lá kim, nón và các bộ phận cây

  • le pincây thôngLes aiguilles de ce pin sont longues.
  • le sapincây lãnh samLe sapin a une forme conique.
  • l’épicéa (m.)cây vân samLes cônes de cet épicéa pendent.
  • le cyprèscây báchLe cyprès est haut et étroit.
  • la feuilleláCette feuille est tombée du chêne.
  • le troncthân câyLe tronc du bouleau est blanc.
  • l’écorce (f.)vỏ câyL’écorce du platane se détache par plaques.
  • la branchecànhUne branche du cerisier passe au-dessus du mur.

Lá, quả và dáng cây: bộ hình 1

le châtaigniercây dẻ ngọt

Trọng tâm: thẻ có lá dài răng cưa và vỏ quả dày đặc gai

Le châtaignier porte des châtaignes.
Cây dẻ ngọt cho hạt dẻ ngọt.

le marronniercây dẻ ngựa

Trọng tâm: thẻ có lá hình bàn tay và vỏ quả xanh dày

Le marronnier porte des marrons.
Cây dẻ ngựa cho hạt dẻ ngựa.

Dáng cây và bốn bộ phận hữu ích

Cây là un arbre; quả của cây có tên riêng. So sánh le pommier → la pomme, le poirier → la poire và le cerisier → la cerise. Mỗi hình cây ở đây có ảnh cận cảnh để bạn nối chi tiết nhỏ với cả cây.

Câu 1Không cần tài khoản
Tên tiếng Pháp nào khớp với vỏ trắng và lá tam giác nhỏ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le bouleau. Thẻ bouleau có vỏ trắng và lá tam giác.

Câu 2Không cần tài khoản
Hình nào có lá gồm nhiều lá chét xòe như bàn tay?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le marronnier. Thẻ marronnier có lá kép hình bàn tay.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn cây có các quả anh đào đỏ đi thành cặp.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le cerisier. Le cerisier cho des cerises, những quả đỏ thành cặp trong hình.

Câu 4Không cần tài khoản
Trong các thẻ này, cây nào có nón mọc thẳng lên?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le sapin. Hình sapin có nón thẳng lên; nón vân sam rủ xuống.

Câu 5Không cần tài khoản
Từ nào chỉ lớp phủ bên ngoài thân cây?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

l’écorce. L’écorce là vỏ cây, lớp phủ bên ngoài được thể hiện trên thân.