Lập sơ đồ từ vựng tiếng Pháp: tả một phòng qua sáu liên kết

Lập sơ đồ từ vựng tiếng Pháp hữu ích từ cảnh phòng ngủ: danh từ kèm mạo từ, liên kết vị trí, hành động và câu hỏi, cùng danh sách kiểm tra và bài trắc nghiệm.

A2Hướng dẫn thực hànhđọc trong 3 phútTrong vở A2 →

Tóm tắt

Đặt một nhiệm vụ ở trung tâm sơ đồ từ vựng tiếng Pháp: “mô tả phòng ngủ này”. Thêm danh từ kèm mạo từ, rồi ghi trên các liên kết những cụm bạn có thể nói, như sur le bureau hoặc à côté du lit. Kết thúc bằng một hành động và một câu hỏi.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một phòng ngủ Pháp có giường, tủ quần áo và đèn trên bàn làm việc dưới cửa sổ.
La lampe est sur le bureau mô tả căn phòng một cách cụ thể. Minh họa: Atelier

Khám phá phòng ngủ trước khi lập sơ đồ

Mặt cắt phòng ngủ nhỏ sáng sủa nhìn chéo từ trên xuống. Giường đơn ở bên trái. Bàn đầu giường bằng gỗ nằm cạnh giường. Bên phải có một bàn làm việc

Thêm một cặp đối chiếu, không cần thêm nhánh dài

Phân biệt các từ gần nhau này
TừÝ nghĩaVí dụ
une chambremột phòng ngủJe dors dans cette chambre.
une piècemột căn phòng bất kỳLa cuisine est ma pièce préférée.
un meublemột món đồ nội thấtCette armoire est un meuble ancien.
un immeublemột tòa nhàNotre appartement est dans cet immeuble.
Tự lập sơ đồ nhỏ

Công cụ tự rà soát, không chấm điểm. Các dấu tích không được lưu.

Câu 1Không cần tài khoản
Điền cụm chỉ vị trí.La table de nuit est à côté ___ lit.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

du. Lit là giống đực: de + le rút gọn thành du.

Câu 2Không cần tài khoản
Nhánh nào giúp bạn hỏi thông tin?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le bureau → où → Où est le bureau ?. Nhánh où tạo câu hỏi về vị trí.

Câu 3Không cần tài khoản
Từ nào nghĩa là một món đồ nội thất?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un meuble. Un meuble là một món đồ nội thất; un immeuble là một tòa nhà.