Lập sơ đồ từ vựng tiếng Pháp: tả một phòng qua sáu liên kết
Lập sơ đồ từ vựng tiếng Pháp hữu ích từ cảnh phòng ngủ: danh từ kèm mạo từ, liên kết vị trí, hành động và câu hỏi, cùng danh sách kiểm tra và bài trắc nghiệm.
Tóm tắt
Đặt một nhiệm vụ ở trung tâm sơ đồ từ vựng tiếng Pháp: “mô tả phòng ngủ này”. Thêm danh từ kèm mạo từ, rồi ghi trên các liên kết những cụm bạn có thể nói, như sur le bureau hoặc à côté du lit. Kết thúc bằng một hành động và một câu hỏi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Khám phá phòng ngủ trước khi lập sơ đồ
Tìm:

Lập sơ đồ từ vựng tiếng Pháp thế nào?
| Nhánh | Liên kết tiếng Pháp | Liên kết giúp bạn làm gì |
|---|---|---|
| Đồ vật bên trong | la chambre → il y a → un lit | Nói trong phòng có gì. |
| Vị trí | la lampe → sur → le bureau | Đặt một đồ vật lên đồ vật khác. |
| Vật ở cạnh | la table de nuit → à côté de → le lit | Đặt hai đồ vật cạnh nhau. |
| Vị trí | le bureau → sous → la fenêtre | Đặt một vật dưới vật khác. |
| Hành động | la fenêtre → ouvrir → ouvrir la fenêtre | Thêm một việc bạn có thể làm. |
| Câu hỏi | le bureau → où → Où est le bureau ? | Hỏi vị trí. |
Các liên kết là ghi chú, nên hãy biến từng liên kết thành câu đầy đủ. Sau à côté de, gộp de + le thành du: La table de nuit est à côté du lit. Ghi nhớ sur le bureau và sous la fenêtre như những cụm hữu ích.
Dans cette chambre, il y a un lit et une armoire. La lampe est sur le bureau.
Trong phòng ngủ này có giường và tủ quần áo. Đèn ở trên bàn làm việc.
Tu peux ouvrir la fenêtre, s’il te plaît ?
Bạn mở cửa sổ giúp tôi được không?
Thêm một cặp đối chiếu, không cần thêm nhánh dài
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| une chambre | một phòng ngủ | Je dors dans cette chambre. |
| une pièce | một căn phòng bất kỳ | La cuisine est ma pièce préférée. |
| un meuble | một món đồ nội thất | Cette armoire est un meuble ancien. |
| un immeuble | một tòa nhà | Notre appartement est dans cet immeuble. |