Tranh tình huống
Đồ dùng trong nhà bằng tiếng Pháp: khám phá căn bếp và học tên đồ vật
Khám phá mười đồ vật bếp với mạo từ và câu hành động tiếng Pháp. Tìm cốc, bát, lọ và khăn lau bát đĩa, rồi kiểm tra ba điểm phân biệt hữu ích.
- A1
- 10 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Ghi tên từng đồ vật kèm mạo từ: la tasse, le bol, le torchon. Rồi thêm hành động: Je prends une tasse. Khám phá bếp, ẩn nhãn và thử gọi tên trước khi hiện đáp án.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bếp sẵn sàng cho bữa sáng
Tìm:

Đồ gia dụng gọi là gì trong tiếng Pháp?
| Tên gọi tiếng Pháp | Công dụng trong bếp này | Dạng hữu ích thứ hai |
|---|---|---|
| une serviette de table | Khăn ăn cho bữa ăn | des serviettes de table |
| un torchon | Khăn lau khô bát đĩa | des torchons |
| un bocal | Lọ đựng bằng thủy tinh | des bocaux |
Cốc thường có quai; bát rộng hơn và miệng mở. Ở đây, la tasse đựng cà phê, le bol đựng ngũ cốc. Le verre là cốc uống nước. Với vật chứa bằng thủy tinh, dùng en verre: un bocal en verre.
- Lina
Tu peux mettre la table ?
Bạn bày bàn ăn được không?
- Vous
Oui. Où sont les assiettes ?
Được. Đĩa ở đâu?
- Lina
Dans le placard. Prends aussi deux verres et deux serviettes.
Trong tủ. Lấy thêm hai cốc và hai khăn ăn nhé.
- Vous
Et les cuillères ?
Còn thìa?
- Lina
Elles sont dans le tiroir.
Trong ngăn kéo.
Làm ba nhãn hữu ích
- Trên cốc: une tasse — Je prends une tasse.
- Trên ngăn kéo: les cuillères — Je range les cuillères ici.
- Trên lọ: un bocal — des bocaux. Số nhiều đổi đuôi.