Tranh tình huống
Mô tả phòng bằng tiếng Pháp: khám phá tranh và đặt câu
Khám phá góc học tập bằng tiếng Pháp. Gọi tên tám chi tiết nhìn thấy, luyện sur, sous và près de, rồi kiểm tra sự hòa hợp màu sắc qua bài trắc nghiệm tranh ngắn.
- A2
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Mô tả tranh theo ba bước: gọi tên đồ vật, thêm vị trí rồi thêm một chi tiết nhìn thấy. Il y a un carnet. Le carnet est sur la table. Sa couverture est bleue. Giữ mạo từ với từng danh từ và cho màu sắc hòa hợp với danh từ đó.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá góc học tập rồi chơi Tìm đồ
Tìm:

| Bắt đầu với | Thêm vị trí | Thêm chi tiết |
|---|---|---|
| un sac | Le sac est sous la table. | Le sac est rouge. |
| une lampe | La lampe est sur la table. | La lampe est verte. |
| un carnet | Le carnet est sur la table. | Le carnet a une couverture bleue. |
Trong các cụm màu sắc này, tính từ theo sau danh từ nó mô tả. Vert thành verte với la lampe. Bleue hòa hợp với la couverture, còn bleu hòa hợp với le carnet. Đọc thành tiếng un carnet bleu và une couverture bleue để nhớ liền hai cụm danh từ.
Une femme en pull jaune lit près de la fenêtre.
Một phụ nữ mặc áo len vàng đang đọc gần cửa sổ.
Câu này thêm hành động nhìn thấy và quần áo vào mô tả phòng.
Thử ba câu trước khi mở nhãn vị trí: một câu với il y a, một với sur hoặc sous, và một với màu. Bạn có thể dùng lại danh từ. Để khó hơn, mô tả lưng ghế cao hoặc mặt bàn tròn. Vừa nói vừa chỉ chi tiết.