Trò chơi ghép cặp
Nhạc cụ tiếng Pháp: ghép nhạc cụ với người chơi
Le piano → le pianiste, la guitare → le guitariste, le violon → le violoniste: ghép mười hai nhạc cụ với người chơi và học jouer du / de la.
- A2
- 12 pairs
- Nhấn để ghép
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Phần lớn tên nhạc công kết thúc bằng -iste: le piano → le / la pianiste, la guitare → le / la guitariste, le violon → le / la violoniste. Ngoại lệ: la batterie → le batteur, la trompette → le trompettiste, le chant → le chanteur. Chơi nhạc cụ dùng jouer de: je joue du piano.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một mục bên trái, rồi mục tương ứng bên phải.
Tìm hiểu thêm
| Nhạc cụ | Cụm từ |
|---|---|
| le piano | jouer du piano |
| la guitare | jouer de la guitare |
| l'accordéon | jouer de l'accordéon |
| les percussions | jouer des percussions |
Danh từ -iste giống nhau ở giống đực và giống cái; chỉ mạo từ đổi: un pianiste, une pianiste. La batterie (bộ trống) cũng là từ chỉ pin, nên ngữ cảnh rất quan trọng. Accordion gắn bó với âm nhạc đại chúng Pháp và truyền thống bal musette.
Elle joue du violon depuis l'âge de six ans.
Cô ấy chơi violin từ sáu tuổi.
Mon frère est batteur dans un groupe de rock.
Anh trai tôi là tay trống trong ban nhạc rock.
- Prof
Tu joues de quel instrument ?
Bạn chơi nhạc cụ nào?
- Toi
Je joue de la guitare, et j'aimerais apprendre le piano.
Tôi chơi guitar và muốn học piano.
- Prof
Très bien, on a un cours de piano pour adultes le jeudi.
Tốt, chúng tôi có lớp piano người lớn vào thứ Năm.
- Je joue le piano.Je joue du piano.
Nhạc cụ dùng jouer de.
- un batteristeun batteur
Tay trống: batteur.