Trò chơi ghép cặp
Faire du hay jouer au? Ghép môn thể thao với đúng động từ
Jouer au tennis nhưng faire du vélo: ghép mười hai môn thể thao, hoạt động với cụm tiếng Pháp, học khi nào dùng jouer à, faire de và pratiquer.
- A2
- 12 pairs
- Nhấn để ghép
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng jouer à cho trò chơi và thể thao đồng đội có đối thủ (jouer au foot, au tennis, aux cartes), và faire de cho phần lớn hoạt động khác (faire du vélo, de la natation, du yoga). Nhớ dạng hợp nhất: à + le = au, de + le = du.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một mục bên trái, rồi mục tương ứng bên phải.
Khi nào dùng faire du hay jouer au với thể thao?
| Mẫu | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| jouer à + le / la / les | trò chơi, môn chơi bóng, thể thao đồng đội | jouer au rugby, à la pétanque, aux jeux vidéo |
| faire de + le / la / l' | hoạt động, thể thao cá nhân | faire du judo, de la voile, de l'aviron |
| jouer de | nhạc cụ | jouer du piano, de la guitare |
Pratiquer un sport là cách nói trang trọng hơn cho mọi môn thể thao. Chú ý bẫy nhạc cụ: dùng jouer du piano (de), không phải au piano. Còn faire du sport là cách nói chung về tập thể thao: Je fais du sport trois fois par semaine.
- Ami
Tu fais du sport ?
Bạn có chơi môn thể thao nào không?
- Toi
Oui, je joue au badminton le mardi et je fais de la natation le week-end.
Có, mình chơi cầu lông thứ Ba và bơi cuối tuần.
- Ami
Moi, je joue de la guitare, c'est mon seul sport !
Mình chơi ghi-ta, đó là môn thể thao duy nhất của mình!
- Je joue du foot.Je joue au foot.
Thể thao: jouer à.
- Je fais de vélo.Je fais du vélo.
De + le rút gọn thành du.