Tranh tình huống

Từ vựng phòng tập tiếng Pháp: khám phá khu tập tạ

Khám phá phòng tập Pháp: les haltères, la barre, le banc de musculation, le tapis de course, le vélo elliptique. Chạm từng món rồi làm theo chỉ dẫn huấn luyện viên trong Tìm đồ.

Tóm tắt

Tại la salle de sport: les haltères (tạ đơn), la barre và les disques (thanh đòn và đĩa tạ), le banc (ghế tập), le tapis de course (máy chạy bộ), le vélo d'appartement (xe đạp tập), le rameur (máy chèo thuyền) và le tapis de sol (thảm tập).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Phòng tập tạ thoáng với giá tạ đơn gọn gàng, tạ đòn, ghế tập, thảm và máy chạy bộ, không có ký hiệu điều khiển.
Cảnh phòng tập rõ ràng giới thiệu la salle de sport. Minh họa: Atelier

Khám phá phòng tập: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ

Khu tập tạ hiện đại, sáng sủa: giá tạ đơn, thanh đòn có đĩa tạ trên ghế đẩy ngực, ghế điều chỉnh được, tạ chuông, hai máy chạy bộ cạnh cửa sổ,

Huấn luyện viên phòng tập Pháp nói gì?

Chỉ dẫn tập luyện
Tiếng PhápTiếng Việt
Échauffe-toi.Khởi động.
Trois séries de douze répétitions.Ba hiệp, mỗi hiệp mười hai lần.
Garde le dos droit.Giữ thẳng lưng.
Respire !Thở đều!
On fait une pause.Nghỉ một chút nhé.
Étire-toi.Giãn cơ.

La musculation (thường gọi la muscu) là tập tạ, còn le cardio gồm máy chạy bộ và xe đạp. Un coach hoặc un entraîneur đưa ra un programme. Nhiều phòng tập Pháp yêu cầu bạn mang une serviette để trải trên máy.

Câu 1Không cần tài khoản
Trois séries de dix nghĩa là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

ba hiệp, mỗi hiệp mười lần. Une série là một hiệp; une répétition là một lần lặp.

Câu 2Không cần tài khoản
Le rameur là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

máy chèo thuyền. Ramer là chèo thuyền, nên đây là máy chèo thuyền.

Câu 3Không cần tài khoản
“Giữ thẳng lưng.”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Garde le dos droit.. Droit ở đây nghĩa là thẳng, không phải bên phải.