Tranh tình huống
Từ vựng phòng tập tiếng Pháp: khám phá khu tập tạ
Khám phá phòng tập Pháp: les haltères, la barre, le banc de musculation, le tapis de course, le vélo elliptique. Chạm từng món rồi làm theo chỉ dẫn huấn luyện viên trong Tìm đồ.
- A1
- 12 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Tại la salle de sport: les haltères (tạ đơn), la barre và les disques (thanh đòn và đĩa tạ), le banc (ghế tập), le tapis de course (máy chạy bộ), le vélo d'appartement (xe đạp tập), le rameur (máy chèo thuyền) và le tapis de sol (thảm tập).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá phòng tập: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ
Tìm:

Huấn luyện viên phòng tập Pháp nói gì?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Échauffe-toi. | Khởi động. |
| Trois séries de douze répétitions. | Ba hiệp, mỗi hiệp mười hai lần. |
| Garde le dos droit. | Giữ thẳng lưng. |
| Respire ! | Thở đều! |
| On fait une pause. | Nghỉ một chút nhé. |
| Étire-toi. | Giãn cơ. |
La musculation (thường gọi la muscu) là tập tạ, còn le cardio gồm máy chạy bộ và xe đạp. Un coach hoặc un entraîneur đưa ra un programme. Nhiều phòng tập Pháp yêu cầu bạn mang une serviette để trải trên máy.