Tranh tình huống

Từ vựng bể bơi tiếng Pháp: khám phá khu vực quanh bể

Khám phá bể bơi công cộng Pháp: le grand bassin, le plongeoir, les lignes d'eau, le maître-nageur, le pédiluve. Chạm từng mục rồi chơi Tìm đồ.

Tóm tắt

Tại la piscine: le grand bassin (bể chính) và le petit bassin (bể tập bơi), les lignes d'eau (làn bơi), le plongeoir (cầu nhảy), l'échelle (thang), le pédiluve (bể rửa chân) và le maître-nageur (nhân viên cứu hộ).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bể bơi công cộng trong nhà ở Pháp với dây chia làn rõ ràng, thang kim loại, ván tập bơi xếp chồng và nhân viên cứu hộ ngồi bên bể; không có đồng hồ, biển hay chữ.
Le maître-nageur giám sát le grand bassin. Minh họa: Atelier

Khám phá quanh bể bơi: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ

Bể bơi công cộng trong nhà ở Pháp nhìn từ khán đài: bể chính có dây chia làn, bể tập bơi nông, cầu nhảy, thang kim loại, nhân viên cứu hộ ở

Các kiểu bơi gọi là gì bằng tiếng Pháp?

Kiểu bơi và động tác
Tiếng PhápTiếng Việt
la brassebơi ếch
le crawlbơi sải
le dos crawlébơi ngửa
le papillonbướm
faire une longueurbơi một chiều dài bể
plongernhảy xuống nước
Au bord du bassin
  1. Maître-nageur

    Monsieur, le bonnet est obligatoire !

    Thưa anh, bắt buộc phải đội mũ bơi!

  2. Vous

    Ah, pardon, je le mets tout de suite. Je peux nager dans quelle ligne ?

    Ồ, xin lỗi, tôi đội ngay. Tôi có thể bơi làn nào?

  3. Maître-nageur

    La ligne trois, c'est pour la nage moyenne.

    Làn ba, dành cho tốc độ trung bình.

  4. Vous

    Et le plongeoir est ouvert ?

    Cầu nhảy có mở không?

  5. Maître-nageur

    Seulement le week-end.

    Chỉ vào cuối tuần.

Làn bơi ở bể Pháp thường chia theo tốc độ: nage lente, moyenne, rapide. Người bơi đi sát bên phải và vượt bên trái. Faire des longueurs (bơi các lượt chiều dài bể) là cách thường dùng để nói về bơi rèn sức khỏe: J'ai fait trente longueurs.

Câu 1Không cần tài khoản
Le plongeoir là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

cầu nhảy. Plonger là nhảy xuống nước, nên đây là cầu nhảy.

Câu 2Không cần tài khoản
“Tôi đã bơi hai mươi lượt chiều dài bể.”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

J'ai fait vingt longueurs.. Faire des longueurs là cụm cố định.

Câu 3Không cần tài khoản
La brasse là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

bơi ếch. La brasse là bơi ếch.