Tranh tình huống
Từ vựng bể bơi tiếng Pháp: khám phá khu vực quanh bể
Khám phá bể bơi công cộng Pháp: le grand bassin, le plongeoir, les lignes d'eau, le maître-nageur, le pédiluve. Chạm từng mục rồi chơi Tìm đồ.
- A1
- 10 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Tại la piscine: le grand bassin (bể chính) và le petit bassin (bể tập bơi), les lignes d'eau (làn bơi), le plongeoir (cầu nhảy), l'échelle (thang), le pédiluve (bể rửa chân) và le maître-nageur (nhân viên cứu hộ).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá quanh bể bơi: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ
Tìm:

Các kiểu bơi gọi là gì bằng tiếng Pháp?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| la brasse | bơi ếch |
| le crawl | bơi sải |
| le dos crawlé | bơi ngửa |
| le papillon | bướm |
| faire une longueur | bơi một chiều dài bể |
| plonger | nhảy xuống nước |
- Maître-nageur
Monsieur, le bonnet est obligatoire !
Thưa anh, bắt buộc phải đội mũ bơi!
- Vous
Ah, pardon, je le mets tout de suite. Je peux nager dans quelle ligne ?
Ồ, xin lỗi, tôi đội ngay. Tôi có thể bơi làn nào?
- Maître-nageur
La ligne trois, c'est pour la nage moyenne.
Làn ba, dành cho tốc độ trung bình.
- Vous
Et le plongeoir est ouvert ?
Cầu nhảy có mở không?
- Maître-nageur
Seulement le week-end.
Chỉ vào cuối tuần.
Làn bơi ở bể Pháp thường chia theo tốc độ: nage lente, moyenne, rapide. Người bơi đi sát bên phải và vượt bên trái. Faire des longueurs (bơi các lượt chiều dài bể) là cách thường dùng để nói về bơi rèn sức khỏe: J'ai fait trente longueurs.