Hội thoại
Hội thoại tiếng Pháp ở bể bơi: vé, tủ đồ và nội quy
Cuộc hội thoại tiếng Pháp đầy đủ ở bể công cộng: mua vé vào, dùng xu thuê tủ, hỏi phòng thay đồ. Luyện phần của bạn.
- A1
- 14 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Ở piscine municipale Pháp, bạn mua une entrée, có thể une carte de dix entrées, rồi dùng un casier (tủ đồ) nhận xu một euro. Phòng thay đồ là les vestiaires.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Accueil
Bonjour ! Une entrée adulte ?
Tiếng Việt
Xin chào! Một vé người lớn?
- Bạn
Oui, une entrée adulte, s'il vous plaît. C'est combien ?
Xin một vé người lớn và hỏi giá.
Tiếng Việt
Vâng, một vé người lớn ạ. Giá bao nhiêu?
- Accueil
Quatre euros vingt. Vous avez un bonnet ?
Tiếng Việt
Bốn euro hai mươi. Bạn có mũ bơi chưa?
- Bạn
Oui, j'ai un bonnet et des lunettes.
Nói bạn có mũ và kính bơi.
Tiếng Việt
Có, tôi có mũ và kính bơi.
- Accueil
Parfait. Voici votre ticket. Les vestiaires sont à gauche.
Tiếng Việt
Tốt. Vé của bạn đây. Phòng thay đồ bên trái.
- Bạn
Il y a des casiers ?
Hỏi có tủ đồ không.
Tiếng Việt
Có tủ đồ không?
- Accueil
Oui, avec une pièce d'un euro. On la récupère à la fin.
Tiếng Việt
Có, dùng xu một euro. Cuối buổi bạn lấy lại.
- Bạn
Je n'ai pas de pièce. Vous pouvez me faire de la monnaie ?
Nói không có xu, xin đổi tiền.
Tiếng Việt
Tôi không có xu. Bạn đổi tiền lẻ giúp được không?
- Accueil
Bien sûr. Voilà, un euro.
Tiếng Việt
Dĩ nhiên. Đây, một euro.
- Bạn
Merci. Le grand bassin est ouvert ?
Hỏi bể lớn có mở không.
Tiếng Việt
Cảm ơn. Bể lớn mở không?
- Accueil
Oui, jusqu'à vingt heures. Le petit bassin ferme à dix-neuf heures.
Tiếng Việt
Có, đến tám giờ. Bể nhỏ đóng lúc bảy.
- Bạn
D'accord. Et la douche est obligatoire ?
Hỏi tắm tráng có bắt buộc không.
Tiếng Việt
Được. Có bắt buộc tắm tráng không?
- Accueil
Oui, avant d'aller dans l'eau. Bonne baignade !
Tiếng Việt
Có, trước khi xuống nước. Chúc bơi vui!
- Bạn
Merci, bonne soirée !
Cảm ơn và chào tạm biệt.
Tiếng Việt
Cảm ơn, chúc buổi tối vui!
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| les vestiaires (m.) | phòng thay đồ |
| le casier | tủ gửi đồ |
| la cabine | buồng riêng |
| le grand / petit bassin | bể chính / bể tập |
| le plongeoir | cầu nhảy |
| le maître-nageur | nhân viên cứu hộ / giáo viên bơi |
Faire de la monnaie nghĩa là đổi tiền lẻ từ tiền giấy hoặc đồng xu lớn hơn. La monnaie là tiền lẻ; l'argent là tiền nói chung.