Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống tiếng Pháp A1: chuẩn bị đồ đi học bơi
Truyện ngắn tiếng Pháp có chỗ trống về việc chuẩn bị túi đi bơi: le maillot, la serviette, le bonnet, les lunettes. Chọn từ đúng trong ngân hàng từ.
- A1
- 9 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Bài điền vào chỗ trống này dùng từ vựng bơi lội: le maillot de bain, la serviette, le bonnet de bain, les lunettes de piscine, les tongs, le gel douche và le cadenas. Dùng ngân hàng từ và các gợi ý.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Ngân hàng từ
- maillot
- serviette
- bonnet
- lunettes
- tongs
- gel douche
- cadenas
- sac
- pièce
Le sac de piscine
Ce soir, Hugo a son premier cours de natation. Il prépare son (túi). D'abord, il prend son (đồ bơi) de bain bleu et une grande (khăn tắm).
À la piscine, le (mũ bơi) est obligatoire. Hugo le met dans le sac avec ses (kính bơi) de piscine, parce que le chlore pique les yeux.
Pour la douche, il prend du (sữa tắm). Pour marcher autour du bassin, il met ses (dép xỏ ngón).
Enfin, il prend un (ổ khóa treo) pour le casier et une (đồng xu) d'un euro. Il est prêt !
Đọc bản dịch tiếng Việt
Tối nay Hugo có buổi học bơi đầu tiên. Cậu chuẩn bị túi. Trước hết, cậu lấy đồ bơi màu xanh dương và một chiếc khăn lớn.
Ở bể bơi, bắt buộc phải đội mũ bơi. Hugo cho mũ vào túi cùng kính bơi vì clo làm cay mắt cậu.
Để tắm, cậu mang theo sữa tắm. Khi đi quanh bể bơi, cậu đi dép xỏ ngón.
Cuối cùng, cậu lấy ổ khóa cho tủ đồ và đồng xu một euro. Cậu đã sẵn sàng!
Bể bơi ở Pháp có những quy định gì?
Nhiều bể bơi công cộng ở Pháp yêu cầu đội mũ bơi và mặc quần bơi ôm sát: quần bơi rộng (le short de bain) thường không được phép vì lý do vệ sinh. Bắt buộc tắm nhanh trước khi bơi; bạn đi chân trần hoặc dép xỏ ngón qua le pédiluve, bồn nước nông để rửa chân.
- Agent
Bonjour. Vous avez un bonnet ?
Xin chào. Bạn có mũ bơi không?
- Vous
Non, je l'ai oublié. Vous en vendez ?
Không, tôi quên mất. Ở đây có bán không?
- Agent
Oui, il y a un distributeur à côté des vestiaires. Deux euros.
Có, có máy bán hàng tự động cạnh phòng thay đồ. Hai euro.