Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống tiếng Pháp A1: chuẩn bị đồ đi học bơi

Truyện ngắn tiếng Pháp có chỗ trống về việc chuẩn bị túi đi bơi: le maillot, la serviette, le bonnet, les lunettes. Chọn từ đúng trong ngân hàng từ.

Tóm tắt

Bài điền vào chỗ trống này dùng từ vựng bơi lội: le maillot de bain, la serviette, le bonnet de bain, les lunettes de piscine, les tongs, le gel douche và le cadenas. Dùng ngân hàng từ và các gợi ý.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Túi đi bơi đựng khăn, đồ bơi, mũ và kính bơi.
Chuẩn bị le maillot, la serviette và le bonnet trước khi đi bơi. Minh họa: Atelier

Ngân hàng từ

  • maillot
  • serviette
  • bonnet
  • lunettes
  • tongs
  • gel douche
  • cadenas
  • sac
  • pièce

Le sac de piscine

Ce soir, Hugo a son premier cours de natation. Il prépare son (túi). D'abord, il prend son (đồ bơi) de bain bleu et une grande (khăn tắm).

À la piscine, le (mũ bơi) est obligatoire. Hugo le met dans le sac avec ses (kính bơi) de piscine, parce que le chlore pique les yeux.

Pour la douche, il prend du (sữa tắm). Pour marcher autour du bassin, il met ses (dép xỏ ngón).

Enfin, il prend un (ổ khóa treo) pour le casier et une (đồng xu) d'un euro. Il est prêt !

Đọc bản dịch tiếng Việt

Tối nay Hugo có buổi học bơi đầu tiên. Cậu chuẩn bị túi. Trước hết, cậu lấy đồ bơi màu xanh dương và một chiếc khăn lớn.

Ở bể bơi, bắt buộc phải đội mũ bơi. Hugo cho mũ vào túi cùng kính bơi vì clo làm cay mắt cậu.

Để tắm, cậu mang theo sữa tắm. Khi đi quanh bể bơi, cậu đi dép xỏ ngón.

Cuối cùng, cậu lấy ổ khóa cho tủ đồ và đồng xu một euro. Cậu đã sẵn sàng!

Bể bơi ở Pháp có những quy định gì?

Nhiều bể bơi công cộng ở Pháp yêu cầu đội mũ bơi và mặc quần bơi ôm sát: quần bơi rộng (le short de bain) thường không được phép vì lý do vệ sinh. Bắt buộc tắm nhanh trước khi bơi; bạn đi chân trần hoặc dép xỏ ngón qua le pédiluve, bồn nước nông để rửa chân.

À l'accueil de la piscine
  1. Agent

    Bonjour. Vous avez un bonnet ?

    Xin chào. Bạn có mũ bơi không?

  2. Vous

    Non, je l'ai oublié. Vous en vendez ?

    Không, tôi quên mất. Ở đây có bán không?

  3. Agent

    Oui, il y a un distributeur à côté des vestiaires. Deux euros.

    Có, có máy bán hàng tự động cạnh phòng thay đồ. Hai euro.

Câu 1Không cần tài khoản
Ở nhiều bể bơi tại Pháp, vật gì là bắt buộc?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

một chiếc mũ bơi. Le bonnet de bain est obligatoire ở hầu hết các bể bơi công cộng.

Câu 2Không cần tài khoản
Les lunettes de piscine là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

kính bơi. Kính bơi là lunettes de piscine (hoặc de natation).

Câu 3Không cần tài khoản
Hugo cần đồng xu để làm gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

tủ đồ. Ổ khóa và đồng xu dùng cho le casier, tức tủ đồ.