Hội thoại

Hội thoại tiếng Pháp ở sân bowling: đường chơi, giày và người chơi

Đặt làn bowling bằng tiếng Pháp: số người chơi, cỡ giày, số ván và giá. Đọc toàn hội thoại rồi luyện phần của bạn.

Tóm tắt

Ở sân bowling Pháp, bạn hỏi une piste (làn) cho số joueurs (người chơi) và parties (ván). Nhân viên hỏi pointure (cỡ giày): Vous faites du combien ?

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Người chơi bowling cạnh giá bóng và đôi giày bowling.
Hỏi une piste và giày cần dùng trước khi chơi. Minh họa: Atelier
Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Employé

    Bonsoir ! C'est pour combien de personnes ?

    Tiếng Việt

    Chào buổi tối! Mấy người ạ?

  2. Bạn

    Bonsoir. Nous sommes quatre : deux adultes et deux enfants.

    Nói nhóm bốn người, hai người lớn và hai trẻ em.

    Tiếng Việt

    Chào buổi tối. Chúng tôi bốn người: hai người lớn, hai trẻ em.

  3. Employé

    Vous voulez combien de parties ?

    Tiếng Việt

    Bạn muốn mấy ván?

  4. Bạn

    Deux parties, s'il vous plaît. C'est combien ?

    Xin hai ván và hỏi giá.

    Tiếng Việt

    Hai ván ạ. Bao nhiêu tiền?

  5. Employé

    Six euros la partie par personne, location de chaussures comprise.

    Tiếng Việt

    Sáu euro mỗi ván mỗi người, gồm thuê giày.

  6. Bạn

    D'accord. Il y a des barrières pour les enfants ?

    Hỏi có thanh chắn cho trẻ không.

    Tiếng Việt

    Được. Có thanh chắn cho trẻ không?

  7. Employé

    Oui, je les mets sur la piste. Quelles pointures ?

    Tiếng Việt

    Có, tôi sẽ lắp trên làn. Cỡ giày nào?

  8. Bạn

    Je fais du quarante-deux, ma femme du trente-huit, et les enfants du trente et du trente-trois.

    Nêu bốn cỡ giày: 42, 38, 30 và 33.

    Tiếng Việt

    Tôi cỡ 42, vợ 38, các cháu 30 và 33.

  9. Employé

    Voilà. Vous êtes sur la piste neuf. Vous écrivez les prénoms sur l'écran.

    Tiếng Việt

    Đây. Nhóm bạn làn chín. Nhập tên trên màn hình nhé.

  10. Bạn

    On peut commander à boire à la piste ?

    Hỏi có thể gọi đồ uống tại làn không.

    Tiếng Việt

    Chúng tôi gọi đồ uống tại làn được không?

  11. Employé

    Non, c'est au bar, à côté de l'entrée.

    Tiếng Việt

    Không, ở quầy bar cạnh lối vào.

  12. Bạn

    Très bien. On paie maintenant ou après ?

    Hỏi trả tiền bây giờ hay sau.

    Tiếng Việt

    Được. Trả tiền bây giờ hay sau?

  13. Employé

    Après, à la fin des parties. Bonne soirée !

    Tiếng Việt

    Sau, khi chơi xong. Chúc buổi tối vui!

  14. Bạn

    Merci !

    Nói cảm ơn.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn!

Từ vựng bowling
Tiếng PhápTiếng Việt
la pistelàn bơi
la partieván
la pointurecỡ giày
la boulequả bóng
les quilles (f.)ky bowling
un strike / un sparestrike / spare (giữ nguyên từ)

Với cỡ giày, quần áo, tiếng Pháp dùng faire du + số: je fais du 42. Hỏi người khác bằng Vous faites du combien ? hoặc Quelle est votre pointure ?

Câu 1Không cần tài khoản
Nói cỡ giày thế nào?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je fais du 42.. Faire du + cỡ: je fais du 42.

Câu 2Không cần tài khoản
Une partie ở sân bowling là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

ván chơi. Une partie là một ván. Bữa tiệc là une fête.