Hội thoại
Hội thoại tiếng Pháp ở sân bowling: đường chơi, giày và người chơi
Đặt làn bowling bằng tiếng Pháp: số người chơi, cỡ giày, số ván và giá. Đọc toàn hội thoại rồi luyện phần của bạn.
- A1
- 14 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Ở sân bowling Pháp, bạn hỏi une piste (làn) cho số joueurs (người chơi) và parties (ván). Nhân viên hỏi pointure (cỡ giày): Vous faites du combien ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Employé
Bonsoir ! C'est pour combien de personnes ?
Tiếng Việt
Chào buổi tối! Mấy người ạ?
- Bạn
Bonsoir. Nous sommes quatre : deux adultes et deux enfants.
Nói nhóm bốn người, hai người lớn và hai trẻ em.
Tiếng Việt
Chào buổi tối. Chúng tôi bốn người: hai người lớn, hai trẻ em.
- Employé
Vous voulez combien de parties ?
Tiếng Việt
Bạn muốn mấy ván?
- Bạn
Deux parties, s'il vous plaît. C'est combien ?
Xin hai ván và hỏi giá.
Tiếng Việt
Hai ván ạ. Bao nhiêu tiền?
- Employé
Six euros la partie par personne, location de chaussures comprise.
Tiếng Việt
Sáu euro mỗi ván mỗi người, gồm thuê giày.
- Bạn
D'accord. Il y a des barrières pour les enfants ?
Hỏi có thanh chắn cho trẻ không.
Tiếng Việt
Được. Có thanh chắn cho trẻ không?
- Employé
Oui, je les mets sur la piste. Quelles pointures ?
Tiếng Việt
Có, tôi sẽ lắp trên làn. Cỡ giày nào?
- Bạn
Je fais du quarante-deux, ma femme du trente-huit, et les enfants du trente et du trente-trois.
Nêu bốn cỡ giày: 42, 38, 30 và 33.
Tiếng Việt
Tôi cỡ 42, vợ 38, các cháu 30 và 33.
- Employé
Voilà. Vous êtes sur la piste neuf. Vous écrivez les prénoms sur l'écran.
Tiếng Việt
Đây. Nhóm bạn làn chín. Nhập tên trên màn hình nhé.
- Bạn
On peut commander à boire à la piste ?
Hỏi có thể gọi đồ uống tại làn không.
Tiếng Việt
Chúng tôi gọi đồ uống tại làn được không?
- Employé
Non, c'est au bar, à côté de l'entrée.
Tiếng Việt
Không, ở quầy bar cạnh lối vào.
- Bạn
Très bien. On paie maintenant ou après ?
Hỏi trả tiền bây giờ hay sau.
Tiếng Việt
Được. Trả tiền bây giờ hay sau?
- Employé
Après, à la fin des parties. Bonne soirée !
Tiếng Việt
Sau, khi chơi xong. Chúc buổi tối vui!
- Bạn
Merci !
Nói cảm ơn.
Tiếng Việt
Cảm ơn!
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| la piste | làn bơi |
| la partie | ván |
| la pointure | cỡ giày |
| la boule | quả bóng |
| les quilles (f.) | ky bowling |
| un strike / un spare | strike / spare (giữ nguyên từ) |
Với cỡ giày, quần áo, tiếng Pháp dùng faire du + số: je fais du 42. Hỏi người khác bằng Vous faites du combien ? hoặc Quelle est votre pointure ?